Нота: Како би смањили рад сервера дневним уносом свих линкова на претраживача попут Гоогле-а, Иахоо-а и Цо-а, сви линкови за турнире старије од две недеље (време завршетка турнира) приказати ће се након клика на следећу тастер:
покажи податке о турниру
+ Tính Elo quốc tế cho bảng MỞ RỘNG - Nội dung Cờ nhanh + Nội dung Cờ nhanh thi đấu lúc 08h00 - 12h00 ngày 27/09/2026 + Nhóm Zalo của giải: https://zalo.me/g/ikaqep729 + Thông tin chi tiết vui lòng liên hệ thầy Bùi Ngọc: 0916 611 258 - thầy Đỗ Vũ Thư: 0984 791 374
Giải Đường đến đỉnh vinh quang lần 40 Cờ nhanh: Bảng nữ G11Последња измена27.09.2026 07:09:31, Creator/Last Upload: GM.Bui Vinh- Kientuongtuonglai
Коначни поредак након 7 Кола
| Мј | СНо | | Име | Тип | Ск. | ФЕД | РтгИ | Клуб / Град | Бод. | ТБ1 | ТБ2 | ТБ3 | ТБ4 | ТБ5 |
| 1 | 10 | | Vũ Thủy Châu | U15 | G11 | VIE | 0 | Vđv Tự Do | 6,5 | 0 | 23,5 | 25,5 | 3 | 2 |
| 2 | 9 | | Trương Uyên Thư | U09 | G11 | KTL | 0 | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 5 | 1 | 24 | 25 | 4 | 3 |
| 3 | 2 | | Nguyễn Hoàng Minh Vy | U11 | G11 | HPD | 1477 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 5 | 0 | 25 | 27 | 4 | 3 |
| 4 | 5 | | Nguyễn Tú Anh | U10 | G11 | KTL | 0 | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 4,5 | 0 | 24,5 | 25,5 | 3 | 2 |
| 5 | 1 | | Nguyễn Hoàng Thùy Dương | U09 | G11 | VIE | 1529 | Vđv Tự Do | 4 | 0 | 26 | 27 | 3 | 1 |
| 6 | 3 | | Nguyễn Minh Ngọc | U11 | G11 | KTL | 0 | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 3 | 0 | 21,5 | 22,5 | 3 | 0 |
| 7 | 7 | | Phạm Quỳnh Mai | U11 | G11 | KTL | 0 | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 2 | 1 | 23 | 24 | 3 | 1 |
| 8 | 6 | | Nguyễn Vũ Hà Anh | U10 | G11 | KTL | 0 | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 2 | 1 | 22,5 | 23,5 | 4 | 1 |
| 9 | 8 | | Trần Thảo Ngân | U10 | G11 | HPD | 0 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 2 | 1 | 21,5 | 22,5 | 4 | 1 |
| 10 | 4 | | Nguyễn Trúc Vy | U10 | G11 | HPD | 0 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 1 | 0 | 20,5 | 22,5 | 4 | 0 |
Нота: Тие Бреак1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) Тие Бреак2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) Тие Бреак3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) Тие Бреак4: Most black Тие Бреак5: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints, Forfeited games count)
|
|
|
|
|
|
|
|
|