Son yeniləmə27.09.2026 07:09:31, Müəllif/Son yükləmə: GM.Bui Vinh- Kientuongtuonglai
7 turdan sonra yekun sıralama
| Rk. | SNo | | Ad | Tip | Gr | FED | RtgI | Klub/Şəhər | Pts. | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | TB5 |
| 1 | 10 | | Vũ Thủy Châu | U15 | G11 | VIE | 0 | Vđv Tự Do | 6,5 | 0 | 23,5 | 25,5 | 3 | 2 |
| 2 | 9 | | Trương Uyên Thư | U09 | G11 | KTL | 0 | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 5 | 1 | 24 | 25 | 4 | 3 |
| 3 | 2 | | Nguyễn Hoàng Minh Vy | U11 | G11 | HPD | 1477 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 5 | 0 | 25 | 27 | 4 | 3 |
| 4 | 5 | | Nguyễn Tú Anh | U10 | G11 | KTL | 0 | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 4,5 | 0 | 24,5 | 25,5 | 3 | 2 |
| 5 | 1 | | Nguyễn Hoàng Thùy Dương | U09 | G11 | VIE | 1529 | Vđv Tự Do | 4 | 0 | 26 | 27 | 3 | 1 |
| 6 | 3 | | Nguyễn Minh Ngọc | U11 | G11 | KTL | 0 | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 3 | 0 | 21,5 | 22,5 | 3 | 0 |
| 7 | 7 | | Phạm Quỳnh Mai | U11 | G11 | KTL | 0 | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 2 | 1 | 23 | 24 | 3 | 1 |
| 8 | 6 | | Nguyễn Vũ Hà Anh | U10 | G11 | KTL | 0 | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 2 | 1 | 22,5 | 23,5 | 4 | 1 |
| 9 | 8 | | Trần Thảo Ngân | U10 | G11 | HPD | 0 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 2 | 1 | 21,5 | 22,5 | 4 | 1 |
| 10 | 4 | | Nguyễn Trúc Vy | U10 | G11 | HPD | 0 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 1 | 0 | 20,5 | 22,5 | 4 | 0 |
Annotasiya: Tay-brek1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) Tay-brek2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) Tay-brek3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) Tay-brek4: Most black Tay-brek5: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints, Forfeited games count)
|
|
|