Viimeisin päivitys27.09.2026 07:08:33, Luonut/Viimeisin lataus: GM.Bui Vinh- Kientuongtuonglai
Aloitusranking
| Nr | | Nimi | FideID | FED | RtgI | Typ | Ry. | Kerho/Kaupunki |
| 1 | | Tạ Gia Hân | 12444596 | KTL | 1502 | U10 | G13 | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 2 | | Nguyễn Bảo Ngân | 12441538 | GDC | 1488 | U11 | G13 | Tt Gia Đình Cờ Vua |
| 3 | | Vũ Đỗ Cẩm Tú | 12469530 | HPH | 1480 | U11 | G13 | Hải Phòng |
| 4 | | Nguyễn Quỳnh Anh | 12459798 | HPD | 1472 | U13 | G13 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
| 5 | | Hà Thị Linh Chi | 12479500 | VPH | 1425 | U11 | G13 | Clb Cờ Vua Vĩnh Phúc |
| 6 | | Nguyễn Trần Trang Linh | 12489115 | VIE | 1402 | U12 | G13 | Vđv Tự Do |
| 7 | | Đỗ Phạm Thanh Thư | 12434639 | HPD | 0 | U11 | G13 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
| 8 | | Nguyễn Lê Ngọc Hân | 561024929 | HPD | 0 | U13 | G13 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
| 9 | | Nguyễn Minh Châu | | PCK | 0 | U12 | G13 | Pamos Chess Kid |
| 10 | | Phạm Phương Linh | 561006963 | KTL | 0 | U12 | G13 | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
|
|
|