Pastaba: kad būtų apribota kasdienė serverio apkrova dėl paieškos sistemų, tokių kaip Google, Yahoo and Co ir pan. veiklos (kasdien 100.000 puslapių ir daugiau), skenuojant senesnės nei dviejų savaičių (pagal turnyro pabaigos datą) nuorodos rodomos tik spragtelėjus šį užrašą:
rodyti detalią informaciją apie turnyrą
+ Tính Elo quốc tế cho bảng MỞ RỘNG - Nội dung Cờ nhanh + Nội dung Cờ nhanh thi đấu lúc 08h00 - 12h00 ngày 27/09/2026 + Nhóm Zalo của giải: https://zalo.me/g/ikaqep729 + Thông tin chi tiết vui lòng liên hệ thầy Bùi Ngọc: 0916 611 258 - thầy Đỗ Vũ Thư: 0984 791 374
Giải Đường đến đỉnh vinh quang lần 40 Cờ nhanh: Bảng nam U07Paskutinis atnaujinimas27.09.2026 07:01:43, Autorius/Paskutinis perkėlimas: GM.Bui Vinh- Kientuongtuonglai
galutinė vietų padėtis po 7 ratų
| Vt. | SNr. | | Pavardė | Tipas | Gr. | Fed. | TReit. | Klubas/Miestas | Tšk. | PR1 | PR2 | PR3 | PR4 | PR5 |
| 1 | 23 | | Phan Trần Tuấn Anh | U07 | U07 | TTR | 0 | Clb Cờ Vua Thiên Trường | 6 | 0 | 30 | 34 | 3 | 2 |
| 2 | 8 | | Hoàng Minh Đức | U07 | U07 | DLA | 0 | Trường Th Độc Lập | 6 | 0 | 27,5 | 30,5 | 4 | 3 |
| 3 | 24 | | Trần Đức Long | U07 | U07 | KTL | 0 | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 6 | 0 | 24,5 | 27,5 | 4 | 3 |
| 4 | 20 | | Nguyễn Quang Minh | U06 | U07 | BSC | 0 | Clb Bỉm Sơn | 5 | 1 | 31 | 33 | 3 | 2 |
| 5 | 26 | | Trần Hoàng Hải | U07 | U07 | KTL | 0 | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 5 | 0 | 27,5 | 31 | 4 | 4 |
| 6 | 17 | | Nguyễn Nhật Anh | U06 | U07 | KTL | 0 | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 4,5 | 0 | 24,5 | 26 | 3 | 2 |
| 7 | 14 | | Nguyễn Hoàng Minh | U07 | U07 | CAP | 0 | Clb Captain Chess Hà Đông | 4 | 0 | 27,5 | 29 | 3 | 2 |
| 8 | 2 | | Lê Văn Bảo Hưng | U07 | U07 | OLP | 1506 | Olympia Chess | 4 | 0 | 26,5 | 30,5 | 4 | 1 |
| 9 | 13 | | Nguyễn Hoàng Duy | U07 | U07 | DLA | 0 | Trường Th Độc Lập | 4 | 0 | 26 | 27,5 | 3 | 2 |
| 10 | 4 | | Bùi Minh Khôi | U07 | U07 | KTL | 0 | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 4 | 0 | 23,5 | 26,5 | 4 | 2 |
| 11 | 1 | | Vũ Hữu Thành | U07 | U07 | HPD | 1603 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 4 | 0 | 23 | 25 | 3 | 2 |
| 12 | 19 | | Nguyễn Quang Đăng | U06 | U07 | KTL | 0 | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 4 | 0 | 22,5 | 24,5 | 3 | 1 |
| 13 | 11 | | Nguyễn Đăng Lâm | U07 | U07 | KTL | 0 | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 4 | 0 | 20 | 22 | 3 | 2 |
| 14 | 3 | | Trần Hoàng Phúc | | U06 | KTL | 0 | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 4 | 0 | 20 | 22 | 3 | 1 |
| 15 | 7 | | Đỗ Tùng Lâm | U07 | U07 | KTL | 0 | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 4 | 0 | 17 | 19 | 3 | 1 |
| 16 | 9 | | Lê Anh Duy | U07 | U07 | KTL | 0 | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 3,5 | 0 | 25,5 | 27 | 3 | 2 |
| 17 | 16 | | Nguyễn Huy Nhật Minh | U07 | U07 | KTL | 0 | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 3 | 0 | 25,5 | 28,5 | 4 | 2 |
| 18 | 15 | | Nguyễn Huy Anh Tâm | U07 | U07 | KTL | 0 | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 3 | 0 | 24,5 | 26 | 3 | 1 |
| 19 | 27 | | Trương Minh Trí | U07 | U07 | KTL | 0 | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 3 | 0 | 22,5 | 24 | 3 | 1 |
| 20 | 21 | | Nguyễn Trọng Nguyên | U05 | U07 | HPD | 0 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 3 | 0 | 22 | 23,5 | 4 | 0 |
| 21 | 25 | | Trần Duy Anh | U05 | U07 | HPD | 0 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 3 | 0 | 20,5 | 22 | 3 | 0 |
| 22 | 12 | | Nguyễn Đức Duy | U07 | U07 | KTL | 0 | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 3 | 0 | 19 | 20,5 | 4 | 1 |
| 23 | 10 | | Lưu Đình Minh Quang | U07 | U07 | VIE | 0 | Vđv Tự Do | 2,5 | 0 | 18 | 19,5 | 4 | 0 |
| 24 | 5 | | Bùi Vũ Hoàng Quân | U06 | U07 | KTL | 0 | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 2 | 0 | 23,5 | 25,5 | 4 | 1 |
| 25 | 30 | | Vũ Nguyễn Hoàng Dương | U07 | U07 | KPC | 0 | Clb Kim Phung Chess | 2 | 0 | 20 | 21,5 | 4 | 2 |
| 26 | 22 | | Phạm Công Thành Minh | U07 | U07 | CVA | 0 | Tiểu Học Chu Văn An | 2 | 0 | 17,5 | 19 | 4 | 1 |
| 27 | 18 | | Nguyễn Phan Khải | U07 | U07 | VIE | 0 | Vđv Tự Do | 2 | 0 | 16 | 17,5 | 4 | 0 |
| 28 | 28 | | Ứng Anh Quân | U07 | U07 | VIE | 0 | Vđv Tự Do | 1,5 | 1,5 | 17,5 | 19 | 4 | 1 |
| 29 | 29 | | Vũ Khôi Nguyên | U06 | U07 | VIE | 0 | Vđv Tự Do | 1,5 | 1 | 15 | 16,5 | 3 | 0 |
| 30 | 6 | | Đỗ Bảo Khang | U05 | U07 | VIE | 0 | Vđv Tự Do | 1,5 | 0,5 | 15,5 | 17 | 4 | 0 |
Paaiškinimas: Papildomas rodiklis 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) Papildomas rodiklis 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) Papildomas rodiklis 3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) Papildomas rodiklis 4: Most black Papildomas rodiklis 5: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints, Forfeited games count)
|
|
|
|
|
|
|
|
|