Viimeisin päivitys27.09.2026 06:55:49, Luonut/Viimeisin lataus: GM.Bui Vinh- Kientuongtuonglai
Aloitusranking
| Nr | | Nimi | FideID | FED | RtgI | Typ | Ry. | Kerho/Kaupunki |
| 1 | | Nguyễn Quang Danh | 12472891 | CTT | 1583 | U08 | U08 | Clb Chesstactis |
| 2 | | Cao Chí Khiêm | 12493007 | CPT | 1487 | U08 | U08 | Capital Chess |
| 3 | | Bùi Đình Gia Hưng | 561002860 | HPD | 0 | U06 | U08 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
| 4 | | Đỗ Đức Tuấn | 561005339 | LOC | 0 | U08 | U08 | Clb Love Chess Thái Nguyên |
| 5 | | Hoàng Gia Phúc | 561012238 | KTL | 0 | U08 | U08 | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 6 | | Hoàng Gia Phúc | 561012572 | VIE | 0 | U08 | U08 | Vđv Tự Do |
| 7 | | Khổng Tấn Phong | 561025143 | HPD | 0 | U08 | U08 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
| 8 | | Lê Đăng Nguyên | | KTL | 0 | U08 | U08 | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 9 | | Lê Hải Đăng | | KTL | 0 | U08 | U08 | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 10 | | Ngô Minh Nhật | 561005550 | VIE | 0 | U07 | U08 | Vđv Tự Do |
| 11 | | Nguyễn Đăng Khoa | | VIE | 0 | U08 | U08 | Vđv Tự Do |
| 12 | | Trần Gia Kiên | 561024945 | HPD | 0 | U08 | U08 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
| 13 | | Trần Trí Dũng | 561025097 | HPD | 0 | U08 | U08 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
| 14 | | Trịnh Đức Phúc An | | VIE | 0 | U08 | U08 | Vđv Tự Do |
| 15 | | Trương Minh Đức | 561017965 | MTC | 0 | U08 | U08 | Mt Chess |
| 16 | | Ứng Minh Quân | 561021687 | VIE | 0 | U08 | U08 | Vđv Tự Do |
| 17 | | Vũ Bảo Quân | 561004880 | VIE | 0 | U08 | U08 | Vđv Tự Do |
| 18 | | Vũ Đăng Khoa | | KTL | 0 | U09 | U08 | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 19 | | Nguyễn Đức Duy | | VIE | 0 | | | |
|
|
|