Pastaba: kad būtų apribota kasdienė serverio apkrova dėl paieškos sistemų, tokių kaip Google, Yahoo and Co ir pan. veiklos (kasdien 100.000 puslapių ir daugiau), skenuojant senesnės nei dviejų savaičių (pagal turnyro pabaigos datą) nuorodos rodomos tik spragtelėjus šį užrašą:
rodyti detalią informaciją apie turnyrą
+ Tính Elo quốc tế cho bảng MỞ RỘNG - Nội dung Cờ nhanh + Nội dung Cờ nhanh thi đấu lúc 08h00 - 12h00 ngày 27/09/2026 + Nhóm Zalo của giải: https://zalo.me/g/ikaqep729 + Thông tin chi tiết vui lòng liên hệ thầy Bùi Ngọc: 0916 611 258 - thầy Đỗ Vũ Thư: 0984 791 374
Giải Đường đến đỉnh vinh quang lần 40 Cờ nhanh: Bảng nam U08Paskutinis atnaujinimas27.09.2026 06:55:49, Autorius/Paskutinis perkėlimas: GM.Bui Vinh- Kientuongtuonglai
pradinis sąrašas
| Nr. | | Pavardė | FIDE ID | Fed. | TReit. | Tipas | Gr. | Klubas/Miestas |
| 1 | | Nguyễn Quang Danh | 12472891 | CTT | 1583 | U08 | U08 | Clb Chesstactis |
| 2 | | Cao Chí Khiêm | 12493007 | CPT | 1487 | U08 | U08 | Capital Chess |
| 3 | | Bùi Đình Gia Hưng | 561002860 | HPD | 0 | U06 | U08 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
| 4 | | Đỗ Đức Tuấn | 561005339 | LOC | 0 | U08 | U08 | Clb Love Chess Thái Nguyên |
| 5 | | Hoàng Gia Phúc | 561012238 | KTL | 0 | U08 | U08 | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 6 | | Hoàng Gia Phúc | 561012572 | VIE | 0 | U08 | U08 | Vđv Tự Do |
| 7 | | Khổng Tấn Phong | 561025143 | HPD | 0 | U08 | U08 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
| 8 | | Lê Đăng Nguyên | | KTL | 0 | U08 | U08 | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 9 | | Lê Hải Đăng | | KTL | 0 | U08 | U08 | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 10 | | Ngô Minh Nhật | 561005550 | VIE | 0 | U07 | U08 | Vđv Tự Do |
| 11 | | Nguyễn Đăng Khoa | | VIE | 0 | U08 | U08 | Vđv Tự Do |
| 12 | | Trần Gia Kiên | 561024945 | HPD | 0 | U08 | U08 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
| 13 | | Trần Trí Dũng | 561025097 | HPD | 0 | U08 | U08 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
| 14 | | Trịnh Đức Phúc An | | VIE | 0 | U08 | U08 | Vđv Tự Do |
| 15 | | Trương Minh Đức | 561017965 | MTC | 0 | U08 | U08 | Mt Chess |
| 16 | | Ứng Minh Quân | 561021687 | VIE | 0 | U08 | U08 | Vđv Tự Do |
| 17 | | Vũ Bảo Quân | 561004880 | VIE | 0 | U08 | U08 | Vđv Tự Do |
| 18 | | Vũ Đăng Khoa | | KTL | 0 | U09 | U08 | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 19 | | Nguyễn Đức Duy | | VIE | 0 | | | |
|
|
|
|
|
|
|
|
|