注:为减少如Google,Yahoo和Co等引擎的每日所有链接查询(日均100000站点或更多)的服务器负荷,所有超过2周(结束日期)的比赛链接在点击下面按钮后显示出来。
显示比赛详细资料
+ Tính Elo quốc tế cho bảng MỞ RỘNG - Nội dung Cờ nhanh + Nội dung Cờ nhanh thi đấu lúc 08h00 - 12h00 ngày 27/09/2026 + Nhóm Zalo của giải: https://zalo.me/g/ikaqep729 + Thông tin chi tiết vui lòng liên hệ thầy Bùi Ngọc: 0916 611 258 - thầy Đỗ Vũ Thư: 0984 791 374
Giải Đường đến đỉnh vinh quang lần 40 Cờ nhanh: Bảng nam U09最后更新27.09.2026 06:56:37, 创建者/最新上传: GM.Bui Vinh- Kientuongtuonglai
最佳五位棋手
| Giải Đường đến đỉnh vinh quang lần 40 Cờ nhanh: Bảng nữ G09 |
| 7 轮后最终排名 |
| 名次 | | 姓名 | 协会 | 协会 | 国际等级分 | 俱乐部/城市 | 分 | TB1 |
| 1 | | Nguyễn Ngọc Tuệ Anh | G09 | HPD | 0 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 5 | 0 |
| 2 | | Nguyễn Minh Khuê | G09 | KTL | 0 | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 5 | 0 |
| 3 | | Đinh Vũ Trúc Linh | G09 | VIE | 0 | Vđv Tự Do | 5 | 0 |
| 4 | | Nông Võ Trâm Anh | G09 | KTL | 0 | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 5 | 0 |
| 5 | | Bùi Ngọc Linh | G09 | HPD | 0 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 5 | 0 |
| Giải Đường đến đỉnh vinh quang lần 40 Cờ nhanh: Bảng nữ G11 |
| 7 轮后最终排名 |
| 名次 | | 姓名 | 协会 | 协会 | 国际等级分 | 俱乐部/城市 | 分 | TB1 |
| 1 | | Vũ Thủy Châu | G11 | VIE | 0 | Vđv Tự Do | 6,5 | 0 |
| 2 | | Trương Uyên Thư | G11 | KTL | 0 | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 5 | 1 |
| 3 | | Nguyễn Hoàng Minh Vy | G11 | HPD | 1477 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 5 | 0 |
| 4 | | Nguyễn Tú Anh | G11 | KTL | 0 | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 4,5 | 0 |
| 5 | | Nguyễn Hoàng Thùy Dương | G11 | VIE | 1529 | Vđv Tự Do | 4 | 0 |
| Giải Đường đến đỉnh vinh quang lần 40 Cờ nhanh: Bảng nữ G13 |
| 7 轮后最终排名 |
| 名次 | | 姓名 | 协会 | 协会 | 国际等级分 | 俱乐部/城市 | 分 | TB1 |
| 1 | | Tạ Gia Hân | G13 | KTL | 1502 | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 6,5 | 0 |
| 2 | | Hà Thị Linh Chi | G13 | VPH | 1425 | Clb Cờ Vua Vĩnh Phúc | 6 | 0 |
| 3 | | Vũ Đỗ Cẩm Tú | G13 | HPH | 1480 | Hải Phòng | 5 | 0 |
| 4 | | Đỗ Phạm Thanh Thư | G13 | HPD | 0 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 3,5 | 1 |
| 5 | | Nguyễn Quỳnh Anh | G13 | HPD | 1472 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 3,5 | 0 |
| Giải Đường đến đỉnh vinh quang lần 40 Cờ nhanh: Bảng nam U07 |
| 7 轮后最终排名 |
| 名次 | | 姓名 | 协会 | 协会 | 国际等级分 | 俱乐部/城市 | 分 | TB1 |
| 1 | | Phan Trần Tuấn Anh | U07 | TTR | 0 | Clb Cờ Vua Thiên Trường | 6 | 0 |
| 2 | | Hoàng Minh Đức | U07 | DLA | 0 | Trường Th Độc Lập | 6 | 0 |
| 3 | | Trần Đức Long | U07 | KTL | 0 | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 6 | 0 |
| 4 | | Nguyễn Quang Minh | U07 | BSC | 0 | Clb Bỉm Sơn | 5 | 1 |
| 5 | | Trần Hoàng Hải | U07 | KTL | 0 | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 5 | 0 |
| Giải Đường đến đỉnh vinh quang lần 40 Cờ nhanh: Bảng nam U08 |
| 7 轮后最终排名 |
| 名次 | | 姓名 | 协会 | 协会 | 国际等级分 | 俱乐部/城市 | 分 | TB1 |
| 1 | | Cao Chí Khiêm | U08 | CPT | 1487 | Capital Chess | 6 | 0 |
| 2 | | Khổng Tấn Phong | U08 | HPD | 0 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 5,5 | 0,5 |
| 3 | | Nguyễn Quang Danh | U08 | CTT | 1583 | Clb Chesstactis | 5,5 | 0,5 |
| 4 | | Hoàng Gia Phúc | U08 | KTL | 0 | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 5 | 0 |
| 5 | | Trương Minh Đức | U08 | MTC | 0 | Mt Chess | 4 | 0 |
| Giải Đường đến đỉnh vinh quang lần 40 Cờ nhanh: Bảng nam U09 |
| 7 轮后最终排名 |
| 名次 | | 姓名 | 协会 | 协会 | 国际等级分 | 俱乐部/城市 | 分 | TB1 |
| 1 | | Mai Nhật Minh | U09 | BSC | 1519 | Clb Bỉm Sơn | 6,5 | 0 |
| 2 | | Lê Xuân Bách | U09 | KTL | 1451 | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 5,5 | 0 |
| 3 | | Nguyễn Hoàng Khôi Nguyên | U09 | TNV | 1607 | Clb Tài Năng Việt | 5,5 | 0 |
| 4 | | Nguyễn Gia Khánh | U09 | TTR | 1484 | Clb Cờ Vua Thiên Trường | 4,5 | 0 |
| 5 | | Đỗ An Phúc | U09 | HPD | 0 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 4,5 | 0 |
| Giải Đường đến đỉnh vinh quang lần 40 Cờ nhanh: Bảng nam U11 |
| 7 轮后最终排名 |
| 名次 | | 姓名 | 协会 | 协会 | 国际等级分 | 俱乐部/城市 | 分 | TB1 |
| 1 | | Vũ Trấn Quốc | U11 | TTR | 0 | Clb Cờ Vua Thiên Trường | 6 | 0 |
| 2 | | Vũ Nguyễn Nguyên Khang | U11 | KTL | 1633 | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 5 | 1 |
| 3 | | Hoàng Dăng Phúc | U11 | KTL | 1562 | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 5 | 0 |
| 4 | | Phạm Tuấn Nam | U11 | KTL | 0 | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 4,5 | 0 |
| 5 | | Nguyễn Thành Đạt | U11 | HPD | 0 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 4,5 | 0 |
| Giải Đường đến đỉnh vinh quang lần 40 Cờ nhanh: Bảng nam U13 |
| 7 轮后最终排名 |
| 名次 | | 姓名 | 协会 | 协会 | 国际等级分 | 俱乐部/城市 | 分 | TB1 |
| 1 | | Ngô Tuấn Kiệt | U13 | MTC | 1626 | Mt Chess | 5,5 | 0 |
| 2 | | Ngô Đức Minh | U13 | VIE | 1545 | Vđv Tự Do | 5 | 0 |
| 3 | | Vũ Tùng Lâm | U13 | VIE | 1448 | Vđv Tự Do | 5 | 0 |
| 4 | | Lê Lâm Khải | U13 | KTL | 1423 | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 5 | 0 |
| 5 | | Trương Tiến Minh | U13 | VIE | 1547 | Vđv Tự Do | 4,5 | 0 |
| Giải Đường đến đỉnh vinh quang lần 40 Cờ nhanh: Bảng Mở rộng |
| 7 轮后最终排名 |
| 名次 | | 姓名 | 协会 | 协会 | 国际等级分 | 俱乐部/城市 | 分 | TB1 |
| 1 | AGM | Lại Đức Minh | OPEN | VIE | 2043 | Vđv Tự Do | 6,5 | 0 |
| 2 | | Nguyễn Tùng Quân | OPEN | VCH | 2208 | Clb Vietchess | 6 | 0 |
| 3 | AIM | Nguyễn Tuấn Ngọc | OPEN | NEX | 1670 | Clb Nextgen Chess | 5,5 | 0 |
| 4 | | Nguyễn Thanh Bình | OPEN | TNV | 1639 | Clb Tài Năng Việt | 5,5 | 0 |
| 5 | | Phạm Vũ Quý | OPEN | KTL | 1591 | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 5 | 0 |
| Giải Đường đến đỉnh vinh quang lần 40 Cờ chớp |
| 9 轮后最终排名 |
| 名次 | | 姓名 | 协会 | 协会 | 国际等级分 | 俱乐部/城市 | 分 | TB1 |
| 1 | | Nguyễn Tùng Quân | U15 | VCH | 2286 | Clb Vietchess | 7,5 | 0 |
| 2 | AGM | Lại Đức Minh | | VIE | 2146 | Vđv Tự Do | 7,5 | 0 |
| 3 | | Nguyễn Phúc Nguyên | U11 | VIE | 1823 | Vđv Tự Do | 7,5 | 0 |
| 4 | | Đỗ Minh Quân | | KTL | 1752 | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 7,5 | 0 |
| 5 | | Vũ Tuấn Trường | U09 | NBI | 1717 | Ninh Bình | 7 | 0 |
| Giải Đường đến đỉnh vinh quang lần 40 Cờ nhanh: Bảng nữ G07 |
| 7 轮后最终排名 |
| 名次 | | 姓名 | 协会 | 协会 | 国际等级分 | 俱乐部/城市 | 分 | TB1 |
| 1 | | Nguyễn Minh Châu | G07 | VCH | 0 | Clb Vietchess | 6 | 0 |
| 2 | | Ngô Anh Thơ | G07 | VIE | 0 | Vđv Tự Do | 5 | 0 |
| 3 | | Phạm Thanh Tú | G07 | VCH | 0 | Clb Vietchess | 4 | 0 |
| 4 | | Bùi Ngọc Thiên Thanh | G07 | VIE | 0 | Vđv Tự Do | 3 | 0 |
| 5 | | Vũ Hồng Ngọc | G07 | HPD | 0 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 2 | 0 |
|
|
|
|
|
|
|
| |