注:为减少如Google,Yahoo和Co等引擎的每日所有链接查询(日均100000站点或更多)的服务器负荷,所有超过2周(结束日期)的比赛链接在点击下面按钮后显示出来。


显示比赛详细资料
 

+ Tính Elo quốc tế cho bảng MỞ RỘNG - Nội dung Cờ nhanh
+ Nội dung Cờ nhanh thi đấu lúc 08h00 - 12h00 ngày 27/09/2026
+ Nhóm Zalo của giải: https://zalo.me/g/ikaqep729
+ Thông tin chi tiết vui lòng liên hệ thầy Bùi Ngọc: 0916 611 258 - thầy Đỗ Vũ Thư: 0984 791 374

Giải Đường đến đỉnh vinh quang lần 40 Cờ nhanh: Bảng nam U09

最后更新27.09.2026 06:56:37, 创建者/最新上传: GM.Bui Vinh- Kientuongtuonglai

Search for player 搜索

赛前名次交叉表

序号姓名协会1.轮次2.轮次3.轮次4.轮次5.轮次6.轮次7.轮次分名次 TB1  TB2  TB3  TB4  TB5 
1Nguyễn Hoàng Khôi NguyênTNV 13w1 7b½ 2w0 15b1 21w1 10b1 4b15,5302527,543
2Mai Nhật MinhBSC 14b1 11w½ 1b1 3w1 5b1 4w1 10b16,51028,53244
3Lê Minh KhôiHPD 15w1 10b0 20w1 2b0 18w1 22b1 17w½4,560242631
4Nguyễn Gia KhánhTTR 16b1 20w1 6b1 5w½ 14b1 2b0 1w04,54026,527,543
5Lê Xuân BáchKTL 17w1 24b1 10w1 4b½ 2w0 11b1 13w15,520273032
6Nguyễn Hoàng Tuấn VũKTL 18b1 25w1 4w0 21b½ 11b0 17w½ 14b½3,51302325,541
7Bùi Thanh PhongKTL 19w+ 1w½ 11b0 13w0 25b½ 16w1 22b1410022,523,531
8Bùi Minh VũKTL 20b0 18w0 22b0 -1 15w1 23b0 9w0222016,51830
9Đào Hoàng Quốc BảoVIE 21w0 17b0 15w0 23b0 20w1 18b0 8b122101819,541
10Đỗ An KhánhHPD 22b1 3w1 5b0 11w1 17b1 1w0 2w047030,533,532
11Đỗ An PhúcHPD 23w1 2b½ 7w1 10b0 6w1 5w0 25b14,550262931
12Huỳnh Quang BìnhPCK 24b- -0 -0 -0 -0 -0 -0024016,517,500
13Lê Nhật KhánhTTR 1b0 19w+ 21w0 7b1 23w1 14w1 5b048023,52631
14Nguyễn Anh KhoaVIE 2w0 21b1 23w1 18b1 4w0 13b0 6w½3,512024,52732
15Nguyễn Đình VũVIE 3b0 22w0 9b1 1w0 8b0 20b1 21w1316019,52142
16Nguyễn Hải BìnhKTL 4w0 23b0 -1 24w+ 22w0 7b0 20w0219018,520,520
17Nguyễn Lê Nhật QuangTNV 5b0 9w1 25b1 22w1 10w0 6b½ 3b½49023,525,541
18Nguyễn Minh KhangPCK 6w0 8b1 24w+ 14w0 3b0 9w1 23b1411019,52132
19Nguyễn Thiện MinhVIE 7b- 13b- -0 -0 -0 -0 -0025016,517,500
20Phạm Đăng KhôiKPC 8w1 4b0 3b0 25w0 9b0 15w0 16b1220018,519,541
21Phạm Vũ Minh NhậtVIE 9b1 14w0 13b1 6w½ 1b0 25w0 15b02,5180222442
22Phùng Nhật Vương AnhVPH 10w0 15b1 8w1 17b0 16b1 3w0 7w0315020,521,532
23Vũ Khương DuyVIE 11b0 16w1 14b0 9w1 13b0 8w1 18w0317018,519,530
24Vương Thiên BảoKTL 12w+ 5w0 18b- 16b- -0 -0 -0123021,523,500
25Phạm Minh QuânKTL -1 6b0 17w0 20b1 7w½ 21b1 11w03,5140212332

注释:
TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
TB3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
TB4: Most black
TB5: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints, Forfeited games count)