Viimeisin päivitys27.09.2026 07:07:21, Luonut/Viimeisin lataus: GM.Bui Vinh- Kientuongtuonglai
Aloitusranking
| Nr | | Nimi | FideID | FED | RtgI | Typ | Ry. | Kerho/Kaupunki |
| 1 | | Ngô Tuấn Kiệt | 12483338 | MTC | 1626 | U07 | U13 | Mt Chess |
| 2 | | Trương Tiến Minh | 12441171 | VIE | 1547 | U12 | U13 | Vđv Tự Do |
| 3 | | Ngô Đức Minh | 12467936 | VIE | 1545 | U12 | U13 | Vđv Tự Do |
| 4 | | Nguyễn Đình Đức Toàn | 561001678 | MTC | 1502 | U12 | U13 | Mt Chess |
| 5 | | Nguyễn Hải Đăng | 12472697 | KTL | 1495 | U07 | U13 | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 6 | | Vũ Tùng Lâm | 561006343 | VIE | 1448 | U13 | U13 | Vđv Tự Do |
| 7 | | Lê Lâm Khải | 12444227 | KTL | 1423 | U10 | U13 | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 8 | | Bùi Hoàng Minh | 12495352 | HPD | 0 | U12 | U13 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
| 9 | | Dương Thành Nguyên | 12494321 | VIE | 0 | U12 | U13 | Vđv Tự Do |
| 10 | | Lưu Gia Hưng | | VIE | 0 | U12 | U13 | Vđv Tự Do |
| 11 | | Nguyễn Đức Hiểu Minh | | KPC | 0 | U12 | U13 | KimPhung Chess |
| 12 | | Nguyễn Phú Thanh Lâm | 561025100 | HPD | 0 | U13 | U13 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
| 13 | | Trần Sơn Tùng | | KTL | 0 | | U13 | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
|
|
|