+ Tính Elo quốc tế cho bảng MỞ RỘNG - Nội dung Cờ nhanh + Nội dung Cờ nhanh thi đấu lúc 08h00 - 12h00 ngày 27/09/2026 + Nhóm Zalo của giải: https://zalo.me/g/ikaqep729 + Thông tin chi tiết vui lòng liên hệ thầy Bùi Ngọc: 0916 611 258 - thầy Đỗ Vũ Thư: 0984 791 374
Giải Đường đến đỉnh vinh quang lần 40 Cờ nhanh: Bảng nam U13Última actualización27.09.2026 07:07:21, Propietario/Última carga: GM.Bui Vinh- Kientuongtuonglai
Clasificación Final después de 7 rondas
| Rk. | No.Ini. | | Nombre | Tipo | Gr | FED | FIDE | Club/Ciudad | Pts. | Des 1 | Des 2 | Des 3 | Des 4 | Des 5 |
| 1 | 1 | | Ngô Tuấn Kiệt | U07 | U13 | MTC | 1626 | Mt Chess | 5,5 | 0 | 27 | 29,5 | 3 | 2 |
| 2 | 3 | | Ngô Đức Minh | U12 | U13 | VIE | 1545 | Vđv Tự Do | 5 | 0 | 27,5 | 30 | 3 | 1 |
| 3 | 6 | | Vũ Tùng Lâm | U13 | U13 | VIE | 1448 | Vđv Tự Do | 5 | 0 | 24 | 26 | 3 | 2 |
| 4 | 7 | | Lê Lâm Khải | U10 | U13 | KTL | 1423 | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 5 | 0 | 22 | 24 | 4 | 2 |
| 5 | 2 | | Trương Tiến Minh | U12 | U13 | VIE | 1547 | Vđv Tự Do | 4,5 | 0 | 26 | 28 | 3 | 2 |
| 6 | 4 | | Nguyễn Đình Đức Toàn | U12 | U13 | MTC | 1502 | Mt Chess | 4,5 | 0 | 23,5 | 25,5 | 4 | 1 |
| 7 | 5 | | Nguyễn Hải Đăng | U07 | U13 | KTL | 1495 | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 3 | 0 | 24 | 25,5 | 4 | 0 |
| 8 | 9 | | Dương Thành Nguyên | U12 | U13 | VIE | 0 | Vđv Tự Do | 3 | 0 | 24 | 25,5 | 3 | 2 |
| 9 | 10 | | Lưu Gia Hưng | U12 | U13 | VIE | 0 | Vđv Tự Do | 3 | 0 | 19 | 20,5 | 3 | 3 |
| 10 | 8 | | Bùi Hoàng Minh | U12 | U13 | HPD | 0 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 2,5 | 0 | 24 | 25,5 | 3 | 0 |
| 11 | 12 | | Nguyễn Phú Thanh Lâm | U13 | U13 | HPD | 0 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 2,5 | 0 | 20,5 | 22 | 3 | 1 |
| 12 | 11 | | Nguyễn Đức Hiểu Minh | U12 | U13 | KPC | 0 | KimPhung Chess | 2,5 | 0 | 14 | 15,5 | 3 | 0 |
| 13 | 13 | | Trần Sơn Tùng | | U13 | KTL | 0 | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 1 | 0 | 21,5 | 23,5 | 1 | 0 |
Anotación: Desempate 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) Desempate 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) Desempate 3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) Desempate 4: Most black Desempate 5: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints, Forfeited games count)
|
|
|
|