Pastaba: kad būtų apribota kasdienė serverio apkrova dėl paieškos sistemų, tokių kaip Google, Yahoo and Co ir pan. veiklos (kasdien 100.000 puslapių ir daugiau), skenuojant senesnės nei dviejų savaičių (pagal turnyro pabaigos datą) nuorodos rodomos tik spragtelėjus šį užrašą:
rodyti detalią informaciją apie turnyrą
+ Tính Elo quốc tế cho bảng MỞ RỘNG - Nội dung Cờ nhanh + Nội dung Cờ nhanh thi đấu lúc 08h00 - 12h00 ngày 27/09/2026 + Nhóm Zalo của giải: https://zalo.me/g/ikaqep729 + Thông tin chi tiết vui lòng liên hệ thầy Bùi Ngọc: 0916 611 258 - thầy Đỗ Vũ Thư: 0984 791 374
Giải Đường đến đỉnh vinh quang lần 40 Cờ nhanh: Bảng Mở rộngPaskutinis atnaujinimas27.09.2026 06:58:03, Autorius/Paskutinis perkėlimas: GM.Bui Vinh- Kientuongtuonglai
pradinis sąrašas
| Nr. | | Pavardė | FIDE ID | Fed. | TReit. | Lytis | Tipas | Gr. | Klubas/Miestas |
| 1 | | Nguyễn Tùng Quân | 12432067 | VCH | 2208 | | U14 | OPEN | Clb Vietchess |
| 2 | AGM | Lại Đức Minh | 12420387 | VIE | 2043 | | | OPEN | Vđv Tự Do |
| 3 | | Đặng Thái Vũ | 12442437 | VCH | 1907 | | U16 | OPEN | Vch Vietchess |
| 4 | | Phạm Xuân An | 12461750 | STA | 1849 | | U09 | OPEN | Clb Cờ Vua Sơn Tây |
| 5 | | Vũ Duy Minh | 12473324 | KTL | 1822 | | U14 | OPEN | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 6 | | Đỗ Minh Quân | 12428779 | KTL | 1819 | | U16 | OPEN | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 7 | | Vũ Tuấn Trường | 12472808 | NBI | 1791 | | U09 | OPEN | Ninh Bình |
| 8 | | Nguyễn Phúc Nguyên | 12435791 | VIE | 1788 | | U11 | OPEN | Vđv Tự Do |
| 9 | | Ngô Gia Tường | 12433926 | VIE | 1768 | | U14 | OPEN | Vđv Tự Do |
| 10 | | Nguyễn Mai Chi | 12425125 | QDO | 1753 | w | U15 | OPEN | Quân Đội |
| 11 | | Mai Ngọc Thiên Vũ | 12472077 | TNV | 1730 | | U07 | OPEN | Clb Tài Năng Việt |
| 12 | | Nguyễn Thành Nam | 12442453 | KTL | 1702 | | U11 | OPEN | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 13 | | Nguyễn Lê Phương Lâm | 12433470 | HNO | 1694 | | U10 | OPEN | Hà Nội |
| 14 | AIM | Nguyễn Tuấn Ngọc | 12405167 | NEX | 1670 | | | OPEN | Clb Nextgen Chess |
| 15 | | Nguyễn Ngọc Thảo Nguyên | 12423521 | HPH | 1658 | w | U13 | OPEN | Hải Phòng |
| 16 | | Nguyễn Hữu Hải Đăng | 12441996 | KTL | 1647 | | U12 | OPEN | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 17 | | Nguyễn Thanh Bình | 12440426 | TNV | 1639 | | U13 | OPEN | Clb Tài Năng Việt |
| 18 | | Nguyễn Minh Trí | 12447161 | KTL | 1635 | | U11 | OPEN | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 19 | | Phạm Công Thành | 12474851 | KTL | 1628 | | U13 | OPEN | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 20 | | Ngô Quang Minh | 12461466 | VCH | 1627 | | U08 | OPEN | Clb Vietchess |
| 21 | | Nguyễn Hoàng Anh | 12489646 | VIE | 1620 | | U18 | OPEN | Vđv Tự Do |
| 22 | | Nguyễn Quang Nam | 12443271 | KTL | 1615 | | U10 | OPEN | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 23 | AFM | Nguyễn Minh Đức | 153110983 | KTL | 1608 | | U10 | OPEN | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 24 | | Chu Nguyên Nam | 12482781 | HPD | 1593 | | U14 | OPEN | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
| 25 | | Phạm Vũ Quý | 12417483 | KTL | 1591 | | U20 | OPEN | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 26 | | Phạm Quang Vinh | 12484660 | VIE | 1576 | | U08 | OPEN | Vđv Tự Do |
| 27 | | Nguyễn Minh Anh | 12442283 | HPH | 1567 | w | U09 | OPEN | Hải Phòng |
| 28 | | Ngô Thùy Dương | 12493570 | QDO | 1540 | w | U15 | OPEN | Quân Đội |
| 29 | | Cao Xuân Huy | 561002739 | KTL | 1533 | | U20 | OPEN | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 30 | | Phạm Thành Long | 12458465 | TNG | 1522 | | U11 | OPEN | Thái Nguyên |
| 31 | | Nguyễn Uyên Nhi | 12469548 | HPH | 1518 | w | U11 | OPEN | Hải Phòng |
| 32 | | Lê Khánh Ly | 12469564 | HPH | 1513 | w | U10 | OPEN | Hải Phòng |
| 33 | | Nguyễn Diệu Anh | 12454974 | VCH | 1507 | w | U10 | OPEN | Clb Vietchess |
| 34 | | Lê Hải Minh | 12473022 | VIE | 1498 | | U20 | OPEN | Vđv Tự Do |
| 35 | | Nguyễn Trần Nam | 12431923 | VCH | 1491 | | U11 | OPEN | Clb Vietchess |
| 36 | | Vũ Trần Bảo Minh | 12483842 | HPD | 1468 | | U09 | OPEN | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
| 37 | | Phạm Công Thanh | 12489506 | VIE | 1447 | | U18 | OPEN | Vđv Tự Do |
| 38 | | Nguyễn Hà Phương | 12469521 | HPH | 1435 | w | U12 | OPEN | Hải Phòng |
| 39 | | Nguyễn Thế Thiên | 12496634 | KTL | 1423 | | U12 | OPEN | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 40 | | Trương Đức Thiên Phúc | 12471976 | VIE | 1423 | | U10 | OPEN | Vđv Tự Do |
| 41 | | Mai Ngọc Hân | 12493031 | TNV | 1402 | w | U14 | OPEN | Clb Tài Năng Việt |
| 42 | | Chu Quang Hiệp | 561025372 | VIE | 0 | | U18 | OPEN | Vđv Tự Do |
| 43 | | Đào Đại Phong | 561024830 | HPD | 0 | | U14 | OPEN | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
| 44 | | Đinh Tiến Dũng | 561016985 | VIE | 0 | | U18 | OPEN | Vđv Tự Do |
| 45 | | Đỗ Vương Đạt | 561025429 | VIE | 0 | | U15 | OPEN | Vđv Tự Do |
| 46 | | Hoàng Trung Dũng | 561025135 | VIE | 0 | | U18 | OPEN | Vđv Tự Do |
| 47 | | La Quang Nhật | 12452823 | KTL | 0 | | U08 | OPEN | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 48 | | Lê Quỳnh Châu | 561019763 | HPD | 0 | w | U10 | OPEN | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
| 49 | | Lê Trần Đăng Khoa | 561022829 | VIE | 0 | | U11 | OPEN | Vđv Tự Do |
| 50 | | Lê Văn Trường Giang | 561024767 | HPD | 0 | | U14 | OPEN | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
| 51 | | Nguyễn Hải Lâm | 561000450 | VIE | 0 | | U20 | OPEN | Vđv Tự Do |
| 52 | | Nguyễn Hồng Thu | 12490245 | KTL | 0 | w | U12 | OPEN | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 53 | | Nguyễn Tài Khang | 12499730 | VIE | 0 | | U08 | OPEN | Vđv Tự Do |
| 54 | | Nguyễn Vi Anh | 561002909 | VIE | 0 | w | U11 | OPEN | Vđv Tự Do |
| 55 | | Nguyễn Hữu Chiến | 12439436 | VIE | 0 | | | OPEN | Vđv Tự Do |
| 56 | | Phạm Minh Hướng | 561024155 | VIE | 0 | | U10 | OPEN | Vđv Tự Do |
| 57 | | Phạm Tuấn Thành | 561025127 | VIE | 0 | | | OPEN | Vđv Tự Do |
|
|
|
|
|
|
|
|
|