+ Tính Elo quốc tế cho bảng MỞ RỘNG - Nội dung Cờ nhanh + Nội dung Cờ nhanh thi đấu lúc 08h00 - 12h00 ngày 27/09/2026 + Nhóm Zalo của giải: https://zalo.me/g/ikaqep729 + Thông tin chi tiết vui lòng liên hệ thầy Bùi Ngọc: 0916 611 258 - thầy Đỗ Vũ Thư: 0984 791 374
Giải Đường đến đỉnh vinh quang lần 40 Cờ nhanh: Bảng Mở rộngOstatnia aktualizacja strony27.09.2026 06:58:03, Creator/Last Upload: GM.Bui Vinh- Kientuongtuonglai
Sortowanie zawodników wg alfabetu
| Nr | | Nazwisko | FideID | Elo | Fed | typ | Gr | Klub/miasto |
| 1 | | Cao Xuân Huy | 561002739 | 1533 | KTL | U20 | OPEN | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 2 | | Chu Nguyên Nam | 12482781 | 1593 | HPD | U14 | OPEN | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
| 3 | | Chu Quang Hiệp | 561025372 | 0 | VIE | U18 | OPEN | Vđv Tự Do |
| 4 | | Đặng Thái Vũ | 12442437 | 1907 | VCH | U16 | OPEN | Vch Vietchess |
| 5 | | Đào Đại Phong | 561024830 | 0 | HPD | U14 | OPEN | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
| 6 | | Đinh Tiến Dũng | 561016985 | 0 | VIE | U18 | OPEN | Vđv Tự Do |
| 7 | | Đỗ Minh Quân | 12428779 | 1819 | KTL | U16 | OPEN | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 8 | | Đỗ Vương Đạt | 561025429 | 0 | VIE | U15 | OPEN | Vđv Tự Do |
| 9 | | Hoàng Trung Dũng | 561025135 | 0 | VIE | U18 | OPEN | Vđv Tự Do |
| 10 | | La Quang Nhật | 12452823 | 0 | KTL | U08 | OPEN | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 11 | AGM | Lại Đức Minh | 12420387 | 2043 | VIE | | OPEN | Vđv Tự Do |
| 12 | | Lê Hải Minh | 12473022 | 1498 | VIE | U20 | OPEN | Vđv Tự Do |
| 13 | | Lê Khánh Ly | 12469564 | 1513 | HPH | U10 | OPEN | Hải Phòng |
| 14 | | Lê Quỳnh Châu | 561019763 | 0 | HPD | U10 | OPEN | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
| 15 | | Lê Trần Đăng Khoa | 561022829 | 0 | VIE | U11 | OPEN | Vđv Tự Do |
| 16 | | Lê Văn Trường Giang | 561024767 | 0 | HPD | U14 | OPEN | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
| 17 | | Mai Ngọc Hân | 12493031 | 1402 | TNV | U14 | OPEN | Clb Tài Năng Việt |
| 18 | | Mai Ngọc Thiên Vũ | 12472077 | 1730 | TNV | U07 | OPEN | Clb Tài Năng Việt |
| 19 | | Ngô Gia Tường | 12433926 | 1768 | VIE | U14 | OPEN | Vđv Tự Do |
| 20 | | Ngô Quang Minh | 12461466 | 1627 | VCH | U08 | OPEN | Clb Vietchess |
| 21 | | Ngô Thùy Dương | 12493570 | 1540 | QDO | U15 | OPEN | Quân Đội |
| 22 | | Nguyễn Diệu Anh | 12454974 | 1507 | VCH | U10 | OPEN | Clb Vietchess |
| 23 | | Nguyễn Hà Phương | 12469521 | 1435 | HPH | U12 | OPEN | Hải Phòng |
| 24 | | Nguyễn Hải Lâm | 561000450 | 0 | VIE | U20 | OPEN | Vđv Tự Do |
| 25 | | Nguyễn Hoàng Anh | 12489646 | 1620 | VIE | U18 | OPEN | Vđv Tự Do |
| 26 | | Nguyễn Hồng Thu | 12490245 | 0 | KTL | U12 | OPEN | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 27 | | Nguyễn Hữu Hải Đăng | 12441996 | 1647 | KTL | U12 | OPEN | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 28 | | Nguyễn Lê Phương Lâm | 12433470 | 1694 | HNO | U10 | OPEN | Hà Nội |
| 29 | | Nguyễn Mai Chi | 12425125 | 1753 | QDO | U15 | OPEN | Quân Đội |
| 30 | | Nguyễn Minh Anh | 12442283 | 1567 | HPH | U09 | OPEN | Hải Phòng |
| 31 | AFM | Nguyễn Minh Đức | 153110983 | 1608 | KTL | U10 | OPEN | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 32 | | Nguyễn Minh Trí | 12447161 | 1635 | KTL | U11 | OPEN | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 33 | | Nguyễn Ngọc Thảo Nguyên | 12423521 | 1658 | HPH | U13 | OPEN | Hải Phòng |
| 34 | | Nguyễn Phúc Nguyên | 12435791 | 1788 | VIE | U11 | OPEN | Vđv Tự Do |
| 35 | | Nguyễn Quang Nam | 12443271 | 1615 | KTL | U10 | OPEN | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 36 | | Nguyễn Tài Khang | 12499730 | 0 | VIE | U08 | OPEN | Vđv Tự Do |
| 37 | | Nguyễn Thanh Bình | 12440426 | 1639 | TNV | U13 | OPEN | Clb Tài Năng Việt |
| 38 | | Nguyễn Thành Nam | 12442453 | 1702 | KTL | U11 | OPEN | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 39 | | Nguyễn Thế Thiên | 12496634 | 1423 | KTL | U12 | OPEN | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 40 | | Nguyễn Trần Nam | 12431923 | 1491 | VCH | U11 | OPEN | Clb Vietchess |
| 41 | AIM | Nguyễn Tuấn Ngọc | 12405167 | 1670 | NEX | | OPEN | Clb Nextgen Chess |
| 42 | | Nguyễn Tùng Quân | 12432067 | 2208 | VCH | U14 | OPEN | Clb Vietchess |
| 43 | | Nguyễn Uyên Nhi | 12469548 | 1518 | HPH | U11 | OPEN | Hải Phòng |
| 44 | | Nguyễn Vi Anh | 561002909 | 0 | VIE | U11 | OPEN | Vđv Tự Do |
| 45 | | Nguyễn Hữu Chiến | 12439436 | 0 | VIE | | OPEN | Vđv Tự Do |
| 46 | | Phạm Công Thanh | 12489506 | 1447 | VIE | U18 | OPEN | Vđv Tự Do |
| 47 | | Phạm Công Thành | 12474851 | 1628 | KTL | U13 | OPEN | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 48 | | Phạm Minh Hướng | 561024155 | 0 | VIE | U10 | OPEN | Vđv Tự Do |
| 49 | | Phạm Quang Vinh | 12484660 | 1576 | VIE | U08 | OPEN | Vđv Tự Do |
| 50 | | Phạm Thành Long | 12458465 | 1522 | TNG | U11 | OPEN | Thái Nguyên |
| 51 | | Phạm Tuấn Thành | 561025127 | 0 | VIE | | OPEN | Vđv Tự Do |
| 52 | | Phạm Vũ Quý | 12417483 | 1591 | KTL | U20 | OPEN | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 53 | | Phạm Xuân An | 12461750 | 1849 | STA | U09 | OPEN | Clb Cờ Vua Sơn Tây |
| 54 | | Trương Đức Thiên Phúc | 12471976 | 1423 | VIE | U10 | OPEN | Vđv Tự Do |
| 55 | | Vũ Duy Minh | 12473324 | 1822 | KTL | U14 | OPEN | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 56 | | Vũ Trần Bảo Minh | 12483842 | 1468 | HPD | U09 | OPEN | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
| 57 | | Vũ Tuấn Trường | 12472808 | 1791 | NBI | U09 | OPEN | Ninh Bình |
|
|
|
|
|
|
|
|
|