| Nr | | Nazwisko | FideID | Elo | Fed | Klub/miasto | Nazwisko |
| 1 | | Bùi Ngọc Thiên Thanh | 561017574 | 0 | VIE | Vđv Tự Do | Cờ nhanh - Bảng Nữ: G07 |
| 2 | | Bùi Ngọc Linh | 561000990 | 0 | HPD | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | G09 |
| 3 | | Bùi Minh Khôi | | 0 | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | Cờ nhanh - Bảng Nam: U07 |
| 4 | | Bùi Vũ Hoàng Quân | 561025348 | 0 | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | Cờ nhanh - Bảng Nam: U07 |
| 5 | | Bùi Đình Gia Hưng | 561002860 | 0 | HPD | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | U08 |
| 6 | | Bùi Minh Vũ | | 0 | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | U09 |
| 7 | | Bùi Thanh Phong | 12437891 | 1429 | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | U09 |
| 8 | | Bùi Tuấn Nam | | 0 | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | U11 |
| 9 | | Bùi Hoàng Minh | 12495352 | 0 | HPD | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | U13 |
| 10 | | Bùi Đình Gia Hưng | 561002860 | 0 | HPD | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | Cờ chớp |
| 11 | | Bùi Hoàng Minh | 12495352 | 0 | HPD | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | Cờ chớp |
| 12 | | Bùi Ngọc Linh | 561000990 | 0 | HPD | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | Cờ chớp |
| 13 | | Bùi Thanh Lâm | 561010995 | 0 | LOC | Clb Love Chess | Cờ chớp |
| 14 | | Bùi Vũ Hoàng Quân | 561025348 | 0 | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | Cờ chớp |
| 15 | | Cao Xuân Huy | 561002739 | 1533 | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | Cờ nhanh: Bảng Mở rộng |
| 16 | | Cao Chí Khiêm | 12493007 | 1487 | CPT | Capital Chess | U08 |
| 17 | | Cao Chí Khiêm | 12493007 | 1434 | CPT | Capital Chess | Cờ chớp |
| 18 | | Chu Nguyên Nam | 12482781 | 1593 | HPD | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | Cờ nhanh: Bảng Mở rộng |
| 19 | | Chu Quang Hiệp | 561025372 | 0 | VIE | Vđv Tự Do | Cờ nhanh: Bảng Mở rộng |
| 20 | | Chu Nguyên Nam | 12482781 | 1638 | HPD | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | Cờ chớp |
| 21 | | Chu Quang Hiệp | 561025372 | 0 | VIE | Vđv Tự Do | Cờ chớp |
| 22 | | Đặng Thái Vũ | 12442437 | 1907 | VCH | Vch Vietchess | Cờ nhanh: Bảng Mở rộng |
| 23 | | Đặng Thái Vũ | 12442437 | 1982 | VCH | Vch Vietchess | Cờ chớp |
| 24 | | Đào Đại Phong | 561024830 | 0 | HPD | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | Cờ nhanh: Bảng Mở rộng |
| 25 | | Đào Hoàng Quốc Bảo | 561024651 | 0 | VIE | Vđv Tự Do | U09 |
| 26 | | Đào Đại Phong | 561024830 | 0 | HPD | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | Cờ chớp |
| 27 | | Đào Hoàng Quốc Bảo | 561024651 | 0 | VIE | Vđv Tự Do | Cờ chớp |
| 28 | | Đinh Vũ Trúc Linh | 561016209 | 0 | VIE | Vđv Tự Do | G09 |
| 29 | | Đinh Tiến Dũng | 561016985 | 0 | VIE | Vđv Tự Do | Cờ nhanh: Bảng Mở rộng |
| 30 | | Đinh Vũ Trúc Linh | 561016209 | 1504 | VIE | Vđv Tự Do | Cờ chớp |
| 31 | | Đỗ Tuệ San | | 0 | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | Cờ nhanh - Bảng Nữ: G07 |
| 32 | | Đỗ Phạm Thanh Thư | 12434639 | 0 | HPD | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | G13 |
| 33 | | Đỗ Minh Quân | 12428779 | 1819 | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | Cờ nhanh: Bảng Mở rộng |
| 34 | | Đỗ Vương Đạt | 561025429 | 0 | VIE | Vđv Tự Do | Cờ nhanh: Bảng Mở rộng |
| 35 | | Đỗ Bảo Khang | | 0 | VIE | Vđv Tự Do | Cờ nhanh - Bảng Nam: U07 |
| 36 | | Đỗ Tùng Lâm | 561023019 | 0 | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | Cờ nhanh - Bảng Nam: U07 |
| 37 | | Đỗ Đức Tuấn | 561005339 | 0 | LOC | Clb Love Chess Thái Nguyên | U08 |
| 38 | | Đỗ An Khánh | 561017248 | 0 | HPD | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | U09 |
| 39 | | Đỗ An Phúc | 561021784 | 0 | HPD | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | U09 |
| 40 | | Đỗ An Khánh | 561017248 | 0 | HPD | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | Cờ chớp |
| 41 | | Đỗ An Phúc | 561021784 | 0 | HPD | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | Cờ chớp |
| 42 | | Đỗ Đức Tuấn | 561005339 | 0 | LOC | Clb Love Chess Thái Nguyên | Cờ chớp |
| 43 | | Đỗ Vương Đạt | 561025429 | 0 | VIE | Vđv Tự Do | Cờ chớp |
| 44 | | Đỗ Minh Quân | 12428779 | 1752 | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | Cờ chớp |
| 45 | | Đỗ Quang Minh | 12488054 | 1741 | VIE | Vđv Tự Do | Cờ chớp |
| 46 | | Đỗ Phạm Thanh Thư | 12434639 | 1581 | HPD | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | Cờ chớp |
| 47 | | Đoàn Đức An | 12488488 | 0 | VIE | Vđv Tự Do | Cờ chớp |
| 48 | | Dương Thành Nguyên | 12494321 | 0 | VIE | Vđv Tự Do | U13 |
| 49 | | Dương Ngọc Diệp | 561015539 | 0 | VIE | Vđv Tự Do | Cờ chớp |
| 50 | | Dương Thanh Bình | 561025224 | 0 | VIE | Vđv Tự Do | Cờ chớp |
| 51 | | Dương Thành Nguyên | 12494321 | 0 | VIE | Vđv Tự Do | Cờ chớp |
| 52 | | Hà Tâm Anh | 12493686 | 0 | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | G09 |
| 53 | | Hà Thị Linh Chi | 12479500 | 1425 | VPH | Clb Cờ Vua Vĩnh Phúc | G13 |
| 54 | | Hà Tuấn Anh | 561025399 | 0 | VIE | Vđv Tự Do | Cờ chớp |
| 55 | | Hà Thị Linh Chi | 12479500 | 1648 | VPH | Clb Cờ Vua Vĩnh Phúc | Cờ chớp |
| 56 | | Hoàng Nhật Minh | 561020982 | 0 | DRS | Clb Dreamstar | U11 |
| 57 | | Hoàng Trung Dũng | 561025135 | 0 | VIE | Vđv Tự Do | Cờ nhanh: Bảng Mở rộng |
| 58 | | Hoàng Dăng Phúc | 12479055 | 1562 | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | U11 |
| 59 | | Hoàng Minh Đức | 561010456 | 0 | DLA | Trường Th Độc Lập | Cờ nhanh - Bảng Nam: U07 |
| 60 | | Hoàng Gia Phúc | 561012238 | 0 | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | U08 |
| 61 | | Hoàng Gia Phúc | 561012572 | 0 | VIE | Vđv Tự Do | U08 |
| 62 | | Hoàng Gia Phúc | 561012238 | 1420 | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | Cờ chớp |
| 63 | | Hoàng Nhật Minh | 561020982 | 0 | DRS | Clb Dreamstar | Cờ chớp |
| 64 | | Huỳnh Quang Bình | | 0 | PCK | Pamos Chess Kid | U09 |
| 65 | | Khổng Tấn Phong | 561025143 | 0 | HPD | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | U08 |
| 66 | | Khổng Tấn Phong | 561025143 | 0 | HPD | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | Cờ chớp |
| 67 | | Kutbidinov Aydar | 13235044 | 0 | KOR | South Korea | U11 |
| 68 | | Kutbidinov Aydar | 13235044 | 1443 | KOR | South Korea | Cờ chớp |
| 69 | | La Quang Nhật | 12452823 | 0 | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | Cờ nhanh: Bảng Mở rộng |
| 70 | AGM | Lại Đức Minh | 12420387 | 2043 | VIE | Vđv Tự Do | Cờ nhanh: Bảng Mở rộng |
| 71 | AGM | Lại Đức Minh | 12420387 | 2146 | VIE | Vđv Tự Do | Cờ chớp |
| 72 | | Lê Dương Khánh Chi | | 0 | VIE | Vđv Tự Do | G09 |
| 73 | | Lê Hải Minh | 12473022 | 1498 | VIE | Vđv Tự Do | Cờ nhanh: Bảng Mở rộng |
| 74 | | Lê Khánh Ly | 12469564 | 1513 | HPH | Hải Phòng | Cờ nhanh: Bảng Mở rộng |
| 75 | | Lê Quỳnh Châu | 561019763 | 0 | HPD | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | Cờ nhanh: Bảng Mở rộng |
| 76 | | Lê Trần Đăng Khoa | 561022829 | 0 | VIE | Vđv Tự Do | Cờ nhanh: Bảng Mở rộng |
| 77 | | Lê Văn Trường Giang | 561024767 | 0 | HPD | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | Cờ nhanh: Bảng Mở rộng |
| 78 | | Lê Đức Anh | | 0 | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | U11 |
| 79 | | Lê Anh Duy | | 0 | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | Cờ nhanh - Bảng Nam: U07 |
| 80 | | Lê Văn Bảo Hưng | 12487678 | 1506 | OLP | Olympia Chess | Cờ nhanh - Bảng Nam: U07 |
| 81 | | Lê Đăng Nguyên | | 0 | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | U08 |
| 82 | | Lê Hải Đăng | | 0 | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | U08 |
| 83 | | Lê Minh Khôi | 12469807 | 1500 | HPD | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | U09 |
| 84 | | Lê Nhật Khánh | 12492876 | 0 | TTR | Clb Cờ Vua Thiên Trường | U09 |
| 85 | | Lê Xuân Bách | 12471755 | 1451 | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | U09 |
| 86 | | Lê Lâm Khải | 12444227 | 1423 | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | U13 |
| 87 | | Lê Minh Khôi | 561008397 | 0 | NCH | Trường Th Nhân Chính | Cờ chớp |
| 88 | | Lê Nguyễn Khánh | 561019410 | 0 | VIE | Vđv Tự Do | Cờ chớp |
| 89 | | Lê Nhật Khánh | 12492876 | 0 | TTR | Clb Cờ Vua Thiên Trường | Cờ chớp |
| 90 | | Lê Quỳnh Châu | 561019763 | 0 | HPD | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | Cờ chớp |
| 91 | | Lê Thành Phong | 12490210 | 0 | VIE | Vđv Tự Do | Cờ chớp |
| 92 | | Lê Văn Trường Giang | 561024767 | 0 | HPD | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | Cờ chớp |
| 93 | | Lê Lâm Khải | 12444227 | 1586 | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | Cờ chớp |
| 94 | | Lê Đức Lân | 561010081 | 1668 | FCA | Clb Fca | Cờ chớp |
| 95 | | Lê Xuân Bách | 12471755 | 1519 | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | Cờ chớp |
| 96 | | Lê Khánh Ly | 12469564 | 1514 | HPH | Hải Phòng | Cờ chớp |
| 97 | | Lưu Đình Minh Quang | | 0 | VIE | Vđv Tự Do | Cờ nhanh - Bảng Nam: U07 |
| 98 | | Lưu Gia Hưng | | 0 | VIE | Vđv Tự Do | U13 |
| 99 | | Mai Ngọc Hân | 12493031 | 1402 | TNV | Clb Tài Năng Việt | Cờ nhanh: Bảng Mở rộng |
| 100 | | Mai Ngọc Thiên Vũ | 12472077 | 1730 | TNV | Clb Tài Năng Việt | Cờ nhanh: Bảng Mở rộng |
| 101 | | Mai Nhật Minh | 12485110 | 1519 | BSC | Clb Bỉm Sơn | U09 |
| 102 | | Mai Nhật Minh | 12485110 | 1421 | BSC | Clb Bỉm Sơn | Cờ chớp |
| 103 | | Ngô Anh Thơ | 561024899 | 0 | VIE | Vđv Tự Do | Cờ nhanh - Bảng Nữ: G07 |
| 104 | | Ngô Gia Tường | 12433926 | 1768 | VIE | Vđv Tự Do | Cờ nhanh: Bảng Mở rộng |
| 105 | | Ngô Quang Minh | 12461466 | 1627 | VCH | Clb Vietchess | Cờ nhanh: Bảng Mở rộng |
| 106 | | Ngô Thùy Dương | 12493570 | 1540 | QDO | Quân Đội | Cờ nhanh: Bảng Mở rộng |
| 107 | | Ngô Minh Nhật | 561005550 | 0 | VIE | Vđv Tự Do | U08 |
| 108 | | Ngô Đức Minh | 12467936 | 1545 | VIE | Vđv Tự Do | U13 |
| 109 | | Ngô Tuấn Kiệt | 12483338 | 1626 | MTC | Mt Chess | U13 |
| 110 | | Ngô Thùy Dương | 12493570 | 1493 | QDO | Quân Đội | Cờ chớp |
| 111 | | Ngô Tuấn Kiệt | 12483338 | 1528 | MTC | Mt Chess | Cờ chớp |
| 112 | | Ngô Quang Minh | 12461466 | 1544 | VCH | Clb Vietchess | Cờ chớp |
| 113 | | Nguyễn Linh Nhật Hạ | 561020273 | 0 | BSC | Clb Bỉm Sơn | Cờ nhanh - Bảng Nữ: G07 |
| 114 | | Nguyễn Minh Châu | 561016225 | 0 | VCH | Clb Vietchess | Cờ nhanh - Bảng Nữ: G07 |
| 115 | | Nguyễn Minh Khuê | 561013331 | 0 | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | G09 |
| 116 | | Nguyễn Ngọc Thảo My | 12496804 | 0 | HPD | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | G09 |
| 117 | | Nguyễn Ngọc Tuệ Anh | 12480592 | 0 | HPD | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | G09 |
| 118 | | Nguyễn Thị Ngọc Trâm | | 0 | VIE | Vđv Tự Do | G09 |
| 119 | | Nguyễn Hoàng Minh Vy | 12458805 | 1477 | HPD | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | G11 |
| 120 | | Nguyễn Hoàng Thùy Dương | 12484679 | 1529 | VIE | Vđv Tự Do | G11 |
| 121 | | Nguyễn Minh Ngọc | | 0 | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | G11 |
| 122 | | Nguyễn Trúc Vy | 561019640 | 0 | HPD | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | G11 |
| 123 | | Nguyễn Tú Anh | 561019976 | 0 | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | G11 |
| 124 | | Nguyễn Vũ Hà Anh | | 0 | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | G11 |
| 125 | | Nguyễn Bảo Ngân | 12441538 | 1488 | GDC | Tt Gia Đình Cờ Vua | G13 |
| 126 | | Nguyễn Lê Ngọc Hân | 561024929 | 0 | HPD | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | G13 |
| 127 | | Nguyễn Minh Châu | | 0 | PCK | Pamos Chess Kid | G13 |
| 128 | | Nguyễn Quỳnh Anh | 12459798 | 1472 | HPD | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | G13 |
| 129 | | Nguyễn Trần Trang Linh | 12489115 | 1402 | VIE | Vđv Tự Do | G13 |
| 130 | | Nguyễn Đăng Khôi | 561025003 | 0 | HPD | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | U11 |
| 131 | | Nguyễn Thành Đạt | 12459062 | 0 | HPD | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | U11 |
| 132 | | Nguyễn Diệu Anh | 12454974 | 1507 | VCH | Clb Vietchess | Cờ nhanh: Bảng Mở rộng |
| 133 | | Nguyễn Hà Phương | 12469521 | 1435 | HPH | Hải Phòng | Cờ nhanh: Bảng Mở rộng |
| 134 | | Nguyễn Hải Lâm | 561000450 | 0 | VIE | Vđv Tự Do | Cờ nhanh: Bảng Mở rộng |
| 135 | | Nguyễn Hoàng Anh | 12489646 | 1620 | VIE | Vđv Tự Do | Cờ nhanh: Bảng Mở rộng |
| 136 | | Nguyễn Hồng Thu | 12490245 | 0 | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | Cờ nhanh: Bảng Mở rộng |
| 137 | | Nguyễn Hữu Hải Đăng | 12441996 | 1647 | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | Cờ nhanh: Bảng Mở rộng |
| 138 | | Nguyễn Lê Phương Lâm | 12433470 | 1694 | HNO | Hà Nội | Cờ nhanh: Bảng Mở rộng |
| 139 | | Nguyễn Mai Chi | 12425125 | 1753 | QDO | Quân Đội | Cờ nhanh: Bảng Mở rộng |
| 140 | | Nguyễn Minh Anh | 12442283 | 1567 | HPH | Hải Phòng | Cờ nhanh: Bảng Mở rộng |
| 141 | AFM | Nguyễn Minh Đức | 153110983 | 1608 | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | Cờ nhanh: Bảng Mở rộng |
| 142 | | Nguyễn Minh Trí | 12447161 | 1635 | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | Cờ nhanh: Bảng Mở rộng |
| 143 | | Nguyễn Ngọc Thảo Nguyên | 12423521 | 1658 | HPH | Hải Phòng | Cờ nhanh: Bảng Mở rộng |
| 144 | | Nguyễn Phúc Nguyên | 12435791 | 1788 | VIE | Vđv Tự Do | Cờ nhanh: Bảng Mở rộng |
| 145 | | Nguyễn Quang Nam | 12443271 | 1615 | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | Cờ nhanh: Bảng Mở rộng |
| 146 | | Nguyễn Tài Khang | 12499730 | 0 | VIE | Vđv Tự Do | Cờ nhanh: Bảng Mở rộng |
| 147 | | Nguyễn Thanh Bình | 12440426 | 1639 | TNV | Clb Tài Năng Việt | Cờ nhanh: Bảng Mở rộng |
| 148 | | Nguyễn Thành Nam | 12442453 | 1702 | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | Cờ nhanh: Bảng Mở rộng |
| 149 | | Nguyễn Thế Thiên | 12496634 | 1423 | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | Cờ nhanh: Bảng Mở rộng |
| 150 | | Nguyễn Trần Nam | 12431923 | 1491 | VCH | Clb Vietchess | Cờ nhanh: Bảng Mở rộng |