Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

2026年北京市秋季国际象棋等级赛 女子二级组

Cập nhật ngày: 27.09.2026 04:38:12, Người tạo/Tải lên sau cùng: mayunguang

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 7

HạngSốTênĐiểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
11刘艺心725,5282873
24刘悦然527,530,51951
36张蓓婷4,5293218,532
410唐思懿4,527,530,516,2542
518王欣妍4,52729,515,7542
616杨谨溪4,524,527,51830
720周梦潼4,523,5261541
813汪玮玥4272912,541
99杨金默422,524,512,532
105刘朝颜4222411,7532
1114秦思悦419219,543
1222杨钰祺3,523251131
1315李奕彤3,521,523,5831
1421娄湉鑫326,529,51031
152干惠川325,527,510,531
1617唐诗然321,523,5821
1712王静轩320,522,58,511
183杨丝棋319218,2521
1919王维姗2,522245,521
207冯奕涵2,51719610
2111刘芷兮219214,510
2223张曌琪218,520,54,7510
2324吴诗源1,517,519310
248何蕙然000000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)