2026年北京市秋季国际象棋等级赛 女子二级组Cập nhật ngày: 27.09.2026 04:38:12, Người tạo/Tải lên sau cùng: mayunguang
| Giải/ Nội dung | 男子二级组, 女子二级组, 男子三级组, 女子三级组, 四、五级组 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 7, Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả7. Ván
| Bàn | Số | White | Điểm | Kết quả | Điểm | Black | Số |
| 1 | 18 | 王欣妍 | 4½ | 0 - 1 | 6 | 刘艺心 | 1 |
| 2 | 4 | 刘悦然 | 4 | 1 - 0 | 4 | 汪玮玥 | 13 |
| 3 | 6 | 张蓓婷 | 4 | ½ - ½ | 4 | 唐思懿 | 10 |
| 4 | 16 | 杨谨溪 | 4 | ½ - ½ | 3½ | 杨金默 | 9 |
| 5 | 20 | 周梦潼 | 3½ | 1 - 0 | 3 | 干惠川 | 2 |
| 6 | 3 | 杨丝棋 | 3 | 0 - 1 | 3 | 秦思悦 | 14 |
| 7 | 5 | 刘朝颜 | 3 | 1 - 0 | 3 | 娄湉鑫 | 21 |
| 8 | 19 | 王维姗 | 2½ | 0 - 1 | 2½ | 李奕彤 | 15 |
| 9 | 12 | 王静轩 | 2½ | ½ - ½ | 2 | 冯奕涵 | 7 |
| 10 | 22 | 杨钰祺 | 2½ | 1 - 0 | 2 | 刘芷兮 | 11 |
| 11 | 23 | 张曌琪 | 2 | 0 - 1 | 2 | 唐诗然 | 17 |
| 12 | 8 | 何蕙然 | 0 | 0 | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | |
| 13 | 24 | 吴诗源 | 1½ | 0 | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | |
|
|
|
|