2026年北京市秋季国际象棋等级赛 女子二级组Cập nhật ngày: 27.09.2026 04:38:12, Người tạo/Tải lên sau cùng: mayunguang
Thông tin kỳ thủ
| Tên | 周梦潼 | | Số thứ tự | 20 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 0 | | Hiệu suất thi đấu | 1457 | | Điểm | 4,5 | | Hạng | 7 | | Số ID quốc gia | 0 |
| Ván | Bàn | Số | Tên | Điểm | KQ |
| 1 | 8 | 8 | 何蕙然 | 0 | - 1K |
| 2 | 4 | 10 | 唐思懿 | 4,5 | |
| 3 | 8 | 13 | 汪玮玥 | 4 | |
| 4 | 5 | 6 | 张蓓婷 | 4,5 | |
| 5 | 6 | 9 | 杨金默 | 4 | |
| 6 | 7 | 15 | 李奕彤 | 3,5 | |
| 7 | 5 | 2 | 干惠川 | 3 | |
|
|
|
|