Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 1

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2 
13BORA KOSTIC , Vrsac110042
22RADNICKI , Kikinda101031
4PETEFI SANDOR , Skorenovac101031
41RUSANDA , Melenci100120

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)