Play off BANAT - sever i jug 2026.

Ban Tổ chứcSahovski savez Vojvodine
Liên đoànSerbia ( SRB )
Trưởng Ban Tổ chứcStanimirovic Zoran IA 951803
Tổng trọng tàiRacic Dragoljub NA 953539
Trọng tàiRacic Dragoljub NA 953539 , Kanacki Vladimir FA 9203464
Thời gian kiểm tra (Standard)90 minutes + 30 seconds per move from first move
Địa điểmseveral
Số ván2
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ đồng đội
Tính rating -
Ngày2026/10/04 đến 2026/10/11
Rating trung bình / Average age1976 / 49
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 04.10.2026 15:22:38, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sahovski Savez Vojvodine

Giải/ Nội dungBanatska jug, Banatska sever, Juznobanatska A, Severnobanatska, Juznobanatska B, Play off
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm tất cả các vòng đấu (1 / 2)
Bảng xếp cặp
Xếp hạng sau vánV1
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. BORA KOSTIC , Vrsac (RtgØ:1986, HS1: 4 / HS2: 2)
BànTênRtgLĐFideID1ĐiểmVán cờRtgØ
1FMDjonin, Bosko2219SRB921351½0,512154
2Jovanovic, Dusko2092SRB9170281112141
3Uzelac, Cedomir1955SRB9020550012103
4Mitrovanov, Djordje2072SRB9276001111925
5Vladislav, Aleksa1815SRB9212501½0,511920
6Vidakovic, Dusan1763SRB92589781111794
  2. RADNICKI , Kikinda (RtgØ:1846, HS1: 3 / HS2: 1)
BànTênRtgLĐFideID1ĐiểmVán cờRtgØ
1Cosic, Jovan1997SRB9913761112119
2Glisin, Zarko1856SRB92138770012226
3Glisin, Jovan1747SRB9215462½0,512030
4Stevanov, Dusan1740SRB9242400½0,512001
5Ciric, Dragan2055SRB9083391111957
6Vitelar, Bianca Andreea1679ROU12962560012052
  3. PETEFI SANDOR , Skorenovac (RtgØ:2064, HS1: 3 / HS2: 1)
BànTênRtgLĐFideID1ĐiểmVán cờRtgØ
1FMKostic, Branimir2119SRB9041550011997
2FMJovanovski, Slobodan2226SRB9175321111856
3Milanovic, Stanko2052SRB9308731111679
4Radjenovic, Velimir2001SRB951749½0,511740
5Jovanovic, Dusan P2030SRB917010½0,511747
6FMKostic, Vladimir V1957SRB9036200012055
  4. RUSANDA , Melenci (RtgØ:2006, HS1: 2 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1ĐiểmVán cờRtgØ
1Popov, Sinisa Dj2154SRB920029½0,512219
2Trifunovic, Bogdan2141SRB9231680012092
3Kostic, Radovan2103SRB9446021111955
4Morosan, Sinisa1925SRB92334360012072
5Miljanovic, Radisa1920SRB9245248½0,511815
6Mihajilo, Igor1794SRB92448880011763

Thông tin kỳ thủ

Popov Sinisa Dj 2154 SRB Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
11FMDjonin Bosko2219SRB0,5w ½1
Trifunovic Bogdan 2141 SRB Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
12Jovanovic Dusko2092SRB1s 02
Kostic Radovan 2103 SRB Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
13Uzelac Cedomir1955SRB0w 13
Morosan Sinisa 1925 SRB Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
14Mitrovanov Djordje2072SRB1s 04
Miljanovic Radisa 1920 SRB Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
15Vladislav Aleksa1815SRB0,5w ½5
Mihajilo Igor 1794 SRB Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
16Vidakovic Dusan1763SRB1s 06
Cosic Jovan 1997 SRB Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
113FMKostic Branimir2119SRB0s 11
Glisin Zarko 1856 SRB Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
114FMJovanovski Slobodan2226SRB1w 02
Glisin Jovan 1747 SRB Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
117Jovanovic Dusan P2030SRB0,5w ½6
Stevanov Dusan 1740 SRB Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
116Radjenovic Velimir2001SRB0,5s ½5
Ciric Dragan 2055 SRB Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
118FMKostic Vladimir V1957SRB0w 14
Vitelar Bianca Andreea 1679 ROU Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
115Milanovic Stanko2052SRB1s 03
Djonin Bosko FM 2219 SRB Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
17Popov Sinisa Dj2154SRB0,5s ½1
Jovanovic Dusko 2092 SRB Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
18Trifunovic Bogdan2141SRB0w 12
Uzelac Cedomir 1955 SRB Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
19Kostic Radovan2103SRB1s 03
Mitrovanov Djordje 2072 SRB Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
110Morosan Sinisa1925SRB0w 14
Vladislav Aleksa 1815 SRB Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
111Miljanovic Radisa1920SRB0,5s ½5
Vidakovic Dusan 1763 SRB Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
112Mihajilo Igor1794SRB0w 16
Kostic Branimir FM 2119 SRB Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
119Cosic Jovan1997SRB1w 01
Jovanovski Slobodan FM 2226 SRB Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
120Glisin Zarko1856SRB0s 12
Milanovic Stanko 2052 SRB Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
124Vitelar Bianca Andreea1679ROU0w 13
Radjenovic Velimir 2001 SRB Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
122Stevanov Dusan1740SRB0,5w ½5
Jovanovic Dusan P 2030 SRB Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
121Glisin Jovan1747SRB0,5s ½6
Kostic Vladimir V FM 1957 SRB Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
123Ciric Dragan2055SRB1s 04

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/10/04 lúc 10:00
Bàn1RUSANDA , MelenciRtg-3BORA KOSTIC , VrsacRtg2 : 4
1.1
Popov, Sinisa Dj
2154-FM
Djonin, Bosko
2219½ - ½
1.2
Trifunovic, Bogdan
2141-
Jovanovic, Dusko
20920 - 1
1.3
Kostic, Radovan
2103-
Uzelac, Cedomir
19551 - 0
1.4
Morosan, Sinisa
1925-
Mitrovanov, Djordje
20720 - 1
1.5
Miljanovic, Radisa
1920-
Vladislav, Aleksa
1815½ - ½
1.6
Mihajilo, Igor
1794-
Vidakovic, Dusan
17630 - 1
Bàn4PETEFI SANDOR , SkorenovacRtg-2RADNICKI , KikindaRtg3 : 3
2.1FM
Kostic, Branimir
2119-
Cosic, Jovan
19970 - 1
2.2FM
Jovanovski, Slobodan
2226-
Glisin, Zarko
18561 - 0
2.3
Milanovic, Stanko
2052-
Vitelar, Bianca Andreea
16791 - 0
2.4FM
Kostic, Vladimir V
1957-
Ciric, Dragan
20550 - 1
2.5
Radjenovic, Velimir
2001-
Stevanov, Dusan
1740½ - ½
2.6
Jovanovic, Dusan P
2030-
Glisin, Jovan
1747½ - ½