Play off BANAT - sever i jug 2026.

Cập nhật ngày: 04.10.2026 15:22:38, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sahovski Savez Vojvodine

Giải/ Nội dungBanatska jug, Banatska sever, Juznobanatska A, Severnobanatska, Juznobanatska B, Play off
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm tất cả các vòng đấu (1 / 2)
Bảng xếp cặp
Xếp hạng sau vánV1
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  1. RUSANDA , Melenci (RtgØ:2006 / HS1: 2 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Popov, Sinisa Dj2154SRB9200290,51
2Trifunovic, Bogdan2141SRB92316801
3Kostic, Radovan2103SRB94460211
4Morosan, Sinisa1925SRB923343601
5Miljanovic, Radisa1920SRB92452480,51
6Mihajilo, Igor1794SRB924488801
  2. RADNICKI , Kikinda (RtgØ:1846 / HS1: 3 / HS2: 1)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Cosic, Jovan1997SRB99137611
2Glisin, Zarko1856SRB921387701
3Glisin, Jovan1747SRB92154620,51
4Stevanov, Dusan1740SRB92424000,51
5Ciric, Dragan2055SRB90833911
6Vitelar, Bianca Andreea1679ROU129625601
  3. BORA KOSTIC , Vrsac (RtgØ:1986 / HS1: 4 / HS2: 2)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1FMDjonin, Bosko2219SRB9213510,51
2Jovanovic, Dusko2092SRB91702811
3Uzelac, Cedomir1955SRB90205501
4Mitrovanov, Djordje2072SRB92760011
5Vladislav, Aleksa1815SRB92125010,51
6Vidakovic, Dusan1763SRB925897811
  4. PETEFI SANDOR , Skorenovac (RtgØ:2064 / HS1: 3 / HS2: 1)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1FMKostic, Branimir2119SRB90415501
2FMJovanovski, Slobodan2226SRB91753211
3Milanovic, Stanko2052SRB93087311
4Radjenovic, Velimir2001SRB9517490,51
5Jovanovic, Dusan P2030SRB9170100,51
6FMKostic, Vladimir V1957SRB90362001