Други викенд Квалитетне лиге Београда одржаће се у просторијама Математичке гимназије (Краљице Наталије 37, Београд). (09,10 i 11 новембар 2026.)
**************************************
Место одигравања трећег и четвртог викенда биће благовремено саопштенo
ПРЕНОС ПРВА 4 МЕЧА НА ПРВЕ 2 ТАБЛЕ !

✅ПРЕДАЈА ИЗМЕНЕ ОСНОВНОГ САСТАВА НАЈКАСНИЈЕ ДО 16:15 !
✅смс или вибер поруке на телефон: 063/455-930

КВАЛИТЕТНА ЛИГА БЕОГРАДА ЗА 2026. ГОДИНУ

Cập nhật ngày: 04.10.2026 20:36:13, Người tạo/Tải lên sau cùng: SRB Chess Federation

Giải/ Nội dungПрва лига, Друга лига, Трећа лига, Квалитетна лига
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, idChess, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3
Download FilesPravilnik Kvalitetne lige Beograda 2026.pdf, Raspis_kvalitetne_lige_2026.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng điểm xếp hạng (Đtr)

HạngĐội123456789101112 HS1  HS2  HS3 
1ШК ТЕХНИЧКЕ ШКОЛЕ Н БГД * 33391632,5
2ШК БЕОГРАДСКИ ВОДОВОД * 13371523
3ШК БАЊИЦА * 31371425,8
4ШК СРЕМЧИЦА * 033612,519,5
5ШК КОЛУБАРА0 * 13412,516,5
6ШК ОБИЛИЋ31 * 041218,8
7СШУ ФЕНИКС10 * 341218,5
8ШК БАТАЈНИЦА10 * 3411,517,5
9ШУ НИКОЛА ТЕСЛА00 * 33119
10ШК ВИДИКОВАЦ030 * 310,512
11ШК НЕСТОР000 * 090
12ШК НИС ЈУГОПЕТРОЛ000 * 080

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Sonneborn-Berger-Tie-Break (with real points)