CM TROPHY - GOVT EMPLOYEES MEN - DINDIGUL DISTRICT 2026

Ban Tổ chứcSDAT DINDIGUL
Liên đoànIndia ( IND )
Trưởng Ban Tổ chứcDSO
Tổng trọng tàiN. RAMESH KUMAR FA
Thời gian kiểm tra (Rapid)15MTS
Số ván6
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/09/29
Rating trung bình1000
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 29.09.2026 11:32:31, Người tạo/Tải lên sau cùng: DDCA Arbiter

Giải/ Nội dungMEN, WOMEN, MEN P, WOMEN P
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

SốTênFideIDLĐRtgCLB/Tỉnh
1Kondalraj A,IND0Cmt-26-Di-788695
2Antony, Suresh DossIND0Cmt-26-Di-224450
3Arjunan, PIND0Cmt-26-Di-2244388
4Bharath, RIND0Cmt-26-Di-2567613
5Ganesan, Mani PIND0Cmt-26-Di-161742
6Ganesan, NIND0Cmt-26-Di-1810208
7Hariprasanna, RIND0Cmt-26-Di-865393
8Jeeva, TIND0Cmt-26-Di-1414050
9Kalimuthu C,IND0
10Karuppusamy, MIND0Cmt-26-Di-2390436
11Kesavan, PIND0Cmt-26-Di-382953
12Loganathan, LIND0Cmt-26-Di-205609
13Manokaran, G CIND0Cmt-26-Di-011133
14Moorthi, SIND0Cmt-26-Di-276546
15Muniappan s,IND0
16Muthupandi, CIND0Cmt-26-Di-2452768
17Prabu, AIND0Cmt-26-Di-032965
18Prabu H,IND0
19Ragupathi,IND0Cmt-26-Di-1716552
20Ramesh, VIND0Cmt-26-Di-309377
21Ravikumar, KIND0Cmt-26-Di-1776801
22Santhosh, Kumar MIND0Cmt-26-Di-294708
23Sebastin, FrangoIND0Cmt-26-Di-386006
24Senthil, Dasan DIND0Cmt-26-Di-2199320
25Sivamalarmannan, TIND0Cmt-26-Di-326199
26Thiraviaraj, SIND0Cmt-26-Di-013755
27Thomas, Edward RajaIND0Cmt-26-Di-046837
28Uthayarajaselvam, SIND0Cmt-26-Di-2594503
29Vetrivel, TIND0Cmt-26-Di-2558193
30Karikalan N,IND0
31Poobalan A,IND0
32Vijaya kumar P,IND0
33Alemkeer K,IND0