CM TROPHY GOVT EMPLOYEES - WOMEN - DINDIGUL DISTRICT 2026

Cập nhật ngày: 29.09.2026 08:59:54, Người tạo/Tải lên sau cùng: DDCA Arbiter

Giải/ Nội dungMEN, WOMEN, MEN P, WOMEN P
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4/4 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Abirami0IND 5w1 6b0 2w1 7b133734
2Dakshina K0IND 6b0 8w0 1b0 -1171061
3Devi K0IND 7w1 9b1 4w1 6b141848
4Jegatha T0IND 8b0 5w1 3b0 9w126942
5Kalaiarasi T0IND 1b0 4b0 -1 8w018951
6Kalaiselvi M0IND 2w1 1w1 8b1 3w0321167
7Nathiya G0IND 3b0 -1 9w1 1w0251053
8Rathinam A0IND 4w1 2b1 6w0 5b134734
9Veeradeepa S0IND -1 3w0 7b0 4b019941

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Median1)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)