FESTIVAL NACIONAL E INTERNACIONAL DE AJEDREZ “QUERETARO 2026” ITT GRupo ACập nhật ngày: 02.10.2026 04:17:55, Người tạo/Tải lên sau cùng: IA Hugo Arroyo
| Giải/ Nội dung | Expertos, Avanzados, Aficionados, Sub 16, Sub 16 Fem, Sub 13, Sub 13 Fem, Sub 10, Sub 10 Fem, ITT Grupo A, ITT Grupo B |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Hiển thị cờ quốc gia
, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 5, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 5(1 results missing)
| Hạng | Số | | Tên | LĐ | Rtg | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 | HS5 |
| 1 | 4 | FM | Benitez Lozano, Javier | MEX | 2312 | 5 | 0 | 5 | 5 | 4,5 | 3 |
| 2 | 3 | GM | Quesada Perez, Luis Ernesto | MEX | 2543 | 4,5 | 0 | 7 | 5,5 | 6,5 | 3,5 |
| 3 | 5 | IM | Hidalgo Diaz, Daniel | CUB | 2363 | 3,5 | 0 | 7 | 4,25 | 6,5 | 3,5 |
| 4 | 10 | IM | Lopez Gonzalez, Abel Fabian | CUB | 2375 | 3 | 0 | 11 | 5,75 | 10 | 5,5 |
| 5 | 6 | IM | Battey, Alexander | USA | 2318 | 3 | 0 | 9 | 5 | 8,5 | 5 |
| 6 | 1 | FM | Montes Orozco, Miguel Angel | MEX | 2288 | 1,5 | 0 | 17 | 2,75 | 16 | 11 |
| 7 | 8 | FM | Hernandez Jimenez, Alexander Andres | VEN | 2084 | 1 | 1 | 17 | 2 | 16 | 11 |
| 8 | 7 | FM | Avila Bautista, Roberto Alejandro | MEX | 2231 | 1 | 1 | 15,5 | 2,25 | 14,5 | 9,5 |
| 9 | 2 | WCM | Garcia Ortega, Natalia Belen | MEX | 1900 | 1 | 3 | 14,5 | 0,5 | 14 | 9 |
| 10 | 9 | FM | Varela Velazquez, Carlos Francisco | MEX | 2203 | 0,5 | 0 | 17 | 1,5 | 16 | 11 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) Hệ số phụ 4: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) Hệ số phụ 5: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Median1)
|
|
|
|