FESTIVAL NACIONAL E INTERNACIONAL DE AJEDREZ “QUERETARO 2026” ITT GRupo ACập nhật ngày: 01.10.2026 19:54:48, Người tạo: IA Hugo Arroyo,Tải lên sau cùng: IA Enrique Zaragoza
| Giải/ Nội dung | Expertos, Avanzados, Aficionados, Sub 16, Sub 16 Fem, Sub 13, Sub 13 Fem, Sub 10, Sub 10 Fem, ITT Grupo A, ITT Grupo B |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Hiển thị cờ quốc gia
, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 1, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 1, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng xếp hạng sau ván 1(1 results missing)
| Hạng | | Tên | Rtg | LĐ | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 | HS5 |
| 1 | WCM | Garcia Ortega, Natalia Belen | 1900 | MEX | * | | | | | | | 1 | | | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| GM | Quesada Perez, Luis Ernesto | 2543 | MEX | | * | | | | | 1 | | | | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| FM | Benitez Lozano, Javier | 2312 | MEX | | | * | | | 1 | | | | | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | IM | Hidalgo Diaz, Daniel | 2363 | CUB | | | | * | ½ | | | | | | 0,5 | 0 | 0,5 | 0,25 | 0 | 0 |
| IM | Battey, Alexander | 2318 | USA | | | | ½ | * | | | | | | 0,5 | 0 | 0,5 | 0,25 | 0 | 0 |
| 6 | FM | Avila Bautista, Roberto Alejandro | 2231 | MEX | | | 0 | | | * | | | | | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| FM | Hernandez Jimenez, Alexander Andres | 2084 | VEN | | 0 | | | | | * | | | | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| FM | Varela Velazquez, Carlos Francisco | 2203 | MEX | 0 | | | | | | | * | | | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | FM | Montes Orozco, Miguel Angel | 2288 | MEX | | | | | | | | | * | | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| IM | Lopez Gonzalez, Abel Fabian | 2375 | CUB | | | | | | | | | | * | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) Hệ số phụ 4: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) Hệ số phụ 5: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Median1)
|
|
|
|