FESTIVAL NACIONAL E INTERNACIONAL DE AJEDREZ “QUERETARO 2026” ITT GRupo BCập nhật ngày: 30.09.2026 15:39:20, Người tạo/Tải lên sau cùng: IA Hugo Arroyo
| Giải/ Nội dung | Expertos, Avanzados, Aficionados, Sub 16, Sub 16 Fem, Sub 13, Sub 13 Fem, Sub 10, Sub 10 Fem, ITT Grupo A, ITT Grupo B |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Không hiển thị cờ quốc gia
, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 1, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 1, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng xếp hạng sau ván 1
| Hạng | | | Tên | Rtg | LĐ | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 | HS5 |
| 1 | | GM | Obregon Rivero, Juan Carlos | 2463 | MEX | * | | | | | | | | | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| | GM | Gonzalez Zamora, Juan Carlos | 2466 | MEX | | * | | | | | | | 1 | | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| | FM | Angulo Perez, Sebastian | 2156 | CRC | | | * | | | | | 1 | | | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | | CM | Lopez Garcia, Miguel Angel | 2150 | MEX | | | | * | | | ½ | | | | 0,5 | 0 | 0,5 | 0,25 | 0 | 0 |
| | GM | Miranda Mesa, Elier | 2449 | CUB | | | | | * | ½ | | | | | 0,5 | 0 | 0,5 | 0,25 | 0 | 0 |
| | FM | Perez Rodriguez, Cesar Alejandro | 2399 | CUB | | | | | ½ | * | | | | | 0,5 | 0 | 0,5 | 0,25 | 0 | 0 |
| | CM | Cortes Medina, Fernando | 2072 | MEX | | | | ½ | | | * | | | | 0,5 | 0 | 0,5 | 0,25 | 0 | 0 |
| 8 | | WFM | Montano Vicente, Guadalupe | 2049 | MEX | | | 0 | | | | | * | | | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| | FM | Ramos Silvera, Roberto Alejandro | 2357 | CUB | | 0 | | | | | | | * | | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| | CM | Diaz Guerrero, Jesus Daniel | 2204 | MEX | 0 | | | | | | | | | * | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) Hệ số phụ 4: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) Hệ số phụ 5: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Median1)
|
|
|
|