Majstrovstvá Nitrianskeho Kraja Mládeže, U8 + U10 | Ban Tổ chức | Nitriansky šachový klub Nitra, Mesto Nitra, Šachový zväz Nitrianskeho kraja |
| Liên đoàn | Slovakia ( SVK ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Chrenko Kristián |
| Tổng trọng tài | Zelovič František |
| Phó Tổng Trọng tài | Chobot Adam |
| Thời gian kiểm tra (Rapid) | 2x15min + 5s/ťah |
| Số ván | 7 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | - |
| Ngày | 2026/10/03 |
| Rating trung bình / Average age | 1057 / 9 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 02.10.2026 00:42:46, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 45
| Giải/ Nội dung | SPOLOČNÝ ZOZNAM, U8 + U10, U12, U14, U16, U18 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | Tên | FideID | LĐ | Rtg | Phái | Loại | CLB/Tỉnh |
| 1 | Viskupova, Hannah | 14991306 | SVK | 1448 | w | U10 | Sk Levice |
| 2 | Matejkova, Timea | 14997649 | SVK | 1171 | w | U08 | Topolciansky Sachovy Klub |
| 3 | Laurinec, Tomas | 549007831 | SVK | 1010 | | U08 | Topolciansky Sachovy Klub |
| 4 | Bartolen, Jozef | 549008021 | SVK | 1000 | | U08 | Nitriansky Sachovy Klub Nitra |
| 5 | Dreveny, Jozef | 549007726 | SVK | 1000 | | U10 | Sk Levice |
| 6 | Kaminskij, Peter | 549004409 | SVK | 1000 | | U10 | Komarnansky Sc Komarno |
| 7 | Karcol, Matias | 549009320 | SVK | 1000 | | U08 | Topolciansky Sachovy Klub |
| 8 | Liska, Jakub | 14996065 | SVK | 1000 | | U10 | Nitriansky Sachovy Klub Nitra |
| 9 | Martak, Jonathan Elias | 14999897 | SVK | 1000 | | U08 | Nitriansky Sachovy Klub Nitra |
| 10 | Stefanikova, Tereza | 549007262 | SVK | 1000 | w | U10 | Nitriansky Sachovy Klub Nitra |
| 11 | Suzziova, Lujza | 549007874 | SVK | 1000 | w | U10 | Topolciansky Sachovy Klub |
|
|
|
|