Majstrovstvá Nitrianskeho Kraja Mládeže, U8 + U10

Ban Tổ chứcNitriansky šachový klub Nitra, Mesto Nitra, Šachový zväz Nitrianskeho kraja
Liên đoànSlovakia ( SVK )
Trưởng Ban Tổ chứcChrenko Kristián
Tổng trọng tàiZelovič František
Phó Tổng Trọng tàiChobot Adam
Thời gian kiểm tra (Rapid)2x15min + 5s/ťah
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/10/03
Rating trung bình / Average age1067 / 9
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 03.10.2026 15:46:50, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 45

Giải/ Nội dungU8 + U10, U12 + U14, U16 + U18
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 7

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7Điểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5  TB6 
1Viskupova Hannah1468SVK 10b1 2w1 3b1 4w1 12b1 7w1 6w1724,50726,07280
2Liska Jakub1000SVK 9w1 1b0 5w1 8b1 3b1 4w1 7b16260627,21220
3Matejkova Timea1453SVK 7w1 4b1 1w0 5b1 2w0 8w1 9b15270527,07200
4Polakovic Marek1000SVK 8w1 3w0 11b1 1b0 9w1 2b0 14b14270425,21160
5Stefanikova Tereza1000SVK 12b1 11w1 2b0 3w0 7w0 13b1 8b1422,50425,29160
6Suzziova Lujza1000SVK 14w1 9b0 8w0 7b½ 10w1 12w1 1b03,521,50324,86140
7Karcol Matias1000SVK 3b0 12w½ 10b1 6w½ 5b1 1b0 2w0328,50225,14130
8Bartolen Jozef1000SVK 4b0 10w1 6b1 2w0 13w1 3b0 5w0325,50324,57140
9Laurinec Tomas1010SVK 2b0 6w1 13b0 11w1 4b0 14w1 3w0323,50323,64120
10Kaminskij Peter1000SVK 1w0 8b0 7w0 14b1 6b0 11w1 13w1321,50323,5770
11Bartalova Nikolett1000SVK 13w1 5b0 4w0 9b0 14w1 10b0 12b1318,50322,64110
12Dreveny Jozef1000SVK 5w0 7b½ 14w1 13b1 1w0 6b0 11w02,522,50223,14120
13Martak Jonathan Elias1000SVK 11b0 14b1 9w1 12w0 8b0 5w0 10b0218,50222,71110
14Ivan Ladislav1000SVK 6b0 13w0 12b0 10w0 11b0 9b0 4w00190021,8600

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 3: Number of games won (WON) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Average Of Opponents' Buchholz (AOB) ()
Hệ số phụ 5: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints)
Hệ số phụ 6: Manually input (after Tie-Break matches)