Majstrovstvá Nitrianskeho Kraja Mládeže, U12 + U14 Cập nhật ngày: 03.10.2026 15:46:54, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 45
| Giải/ Nội dung | U8 + U10, U12 + U14, U16 + U18 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 |
| 8 | Borbely, Mark | 1521 | SVK | | | | | | miễn đấu | |
| 18 | Chrkavy, Simon | 1000 | SVK | | | miễn đấu | | | | |
| 14 | Huttera, Oliver | 1257 | SVK | | | | miễn đấu | | | |
| 13 | Kupca, Peter | 1358 | SVK | | | | | miễn đấu | | |
| 21 | Majdan, Matus | 1000 | SVK | | miễn đấu | | | | | |
| 16 | Peternai, Aron | 1027 | SVK | | | | | | | miễn đấu |
| 23 | Simon, Milan | 1000 | SVK | miễn đấu | | | | | | |
|
|
|
|