Majstrovstvá Nitrianskeho Kraja Mládeže, U12 + U14

Ban Tổ chứcNitriansky šachový klub Nitra, Mesto Nitra, Šachový zväz Nitrianskeho kraja
Liên đoànSlovakia ( SVK )
Trưởng Ban Tổ chứcChrenko Kristián
Tổng trọng tàiZelovič František
Phó Tổng Trọng tàiChobot Adam
Thời gian kiểm tra (Rapid)2x15min + 5s/ťah
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/10/03
Rating trung bình / Average age1332 / 13
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 03.10.2026 15:46:54, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 45

Giải/ Nội dungU8 + U10, U12 + U14, U16 + U18
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3  HS4  HS5  TB6 
1Buday Alexander1741SVK 12b½ 8w1 2b½ 21w1 6b1 4w0 7b15425,50426,36200
2Laurincova Timea1728SVK 13w1 7b0 1w½ 9b1 11w1 3b0 19w14,5624,50426,3617,50
3Foldesi Jan1713SVK 14b1 10w1 7b1 4w½ 5b0 2w1 6b15,52280527,14230
4Holly Michal1646SVK 15w1 9b1 19w1 3b½ 23w1 1b1 5w05,5326,50527,71250
5Vrtak Marko1606SVK 16b1 22w1 23w0 17b1 3w1 7b1 4b16126,50627,79230
6Vargova Kinga1557SVK 17w1 23b0 13w1 19b1 1w0 20b1 3w048250426,86180
7Scecinova Stela1555SVK 18b1 2w1 3w0 23b1 20b1 5w0 1w04727,50426,79200
8Borbely Mark1521SVK 19w0 1b0 15w1 11b0 16w½ -1 13b13,51320,50224,179,50
9Jusko Filip1503SVK 20b1 4w0 21b0 2w0 18w1 12b1 10b031523,50324,71120
10Krivanek Ladislav1483SVK 21w1 3b0 17w0 18b1 19w0 15b1 9w149240425,64140
11Solcansky Samuel1427SVK 22b0 16w1 20b0 8w1 2b0 13w½ 15w13,51418,50323,79120
12Pavle David1423SVK 1w½ 19b0 22b1 20w½ 21b0 9w0 14w022221012510,50
13Kupca Peter1358SVK 2b0 18w1 6b0 22w0 -1 11b½ 8w02,51821,50124100
14Huttera Oliver1257SVK 3w0 17b0 16w0 -1 15b0 18w0 12b1223200124,4250
15Hostovecka Zoe1102SVK 4b0 20w0 8b0 16b1 14w1 10w0 11b022121,50223,3670
16Peternai Aron1027SVK 5w0 11b0 14b1 15w0 8b½ 22w0 -12,51920,50123,837,50
17Braznik Alexej1000SVK 6b0 14w1 10b1 5w0 22b1 21w1 23b15524,50526,79170
18Chrkavy Simon1000SVK 7w0 13b0 -1 10w0 9b0 14b1 20w1317190224,8380
19Krnac Jazmin1000SVK 8b1 12w1 4b0 6w0 10b1 23w½ 2b03,512250326,57170
20Lukyova Zofia1000SVK 9w0 15b1 11w1 12b½ 7w0 6w0 18b02,52019,50224,43130
21Majdan Matus1000SVK 10b0 -1 9w1 1b0 12w1 17b0 22w141023,50325,67150
22Rumanovsky Dominik1000SVK 11w1 5b0 12w0 13b1 17w0 16b1 21b031623,50324,5130
23Simon Milan1000SVK -1 6w1 5b1 7w0 4b0 19b½ 17w03,511280228,08190

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 3: Number of games won (WON) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Average Of Opponents' Buchholz (AOB) ()
Hệ số phụ 5: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints)
Hệ số phụ 6: Manually input (after Tie-Break matches)