Majstrovstvá Nitrianskeho Kraja Mládeže, U16 + U18 Cập nhật ngày: 03.10.2026 15:46:58, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 45
| Giải/ Nội dung | U8 + U10, U12 + U14, U16 + U18 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | Tên | FideID | LĐ | Rtg | Phái | Loại | CLB/Tỉnh |
| 1 | Karaba, Rudolf | 14967537 | SVK | 1967 | | U18 | Topolciansky Sachovy Klub |
| 2 | Minar, Simon | 14989239 | SVK | 1855 | | U18 | Sachovy Klub Topolcianky |
| 3 | Mokosak, Radovan | 14981831 | SVK | 1805 | | U18 | Sk Levice |
| 4 | Kovacik, Radko | 549005871 | SVK | 1775 | | U18 | Nitriansky Sachovy Klub Nitra |
| 5 | Palenik, Sebastian | 14994305 | SVK | 1743 | | U16 | Sachovy Klub Topolcianky |
| 6 | Kristof, Jan | 14981645 | SVK | 1678 | | U16 | Sk Levice |
| 7 | Kovac, Andrej | 549004301 | SVK | 1627 | | U16 | Sk Levice |
| 8 | Panik, Filip | 549002082 | SVK | 1558 | | U16 | Sachovy Klub Topolcianky |
| 9 | Vargova, Reka | 549000160 | SVK | 1494 | w | U16 | Sk Levice |
| 10 | Chochula, Samuel | 549001078 | SVK | 1472 | | U16 | Topolciansky Sachovy Klub |
| 11 | Kottlik, Ladislav | 549006363 | SVK | 1000 | | U16 | Sk Velky Kyr |
| 12 | Supa, Simon | 14998963 | SVK | 1000 | | U16 | Topolciansky Sachovy Klub |
|
|
|
|