Majstrovstvá Nitrianskeho Kraja Mládeže, U16 + U18 | Ban Tổ chức | Nitriansky šachový klub Nitra, Mesto Nitra, Šachový zväz Nitrianskeho kraja |
| Liên đoàn | Slovakia ( SVK ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Chrenko Kristián |
| Tổng trọng tài | Zelovič František |
| Phó Tổng Trọng tài | Chobot Adam |
| Thời gian kiểm tra (Rapid) | 2x15min + 5s/ťah |
| Số ván | 7 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | - |
| Ngày | 2026/10/03 |
| Rating trung bình / Average age | 1581 / 16 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 03.10.2026 15:46:58, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 45
| Giải/ Nội dung | U8 + U10, U12 + U14, U16 + U18 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Bảng xếp hạng sau ván 7
| Hạng | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 | HS5 | TB6 |
| 1 | Karaba Rudolf | 1967 | SVK | 4w1 | 2b1 | 8w1 | 7b1 | 3w½ | 5b1 | 6b½ | 6 | 26 | 0 | 5 | 25,21 | 26 | 0 |
| 2 | Kovacik Radko | 1775 | SVK | 11b1 | 1w0 | 3b1 | 5w1 | 6b1 | 4w½ | 9b½ | 5 | 26,5 | 0 | 4 | 24,57 | 20,5 | 0 |
| 3 | Mokosak Radovan | 1805 | SVK | 10w1 | 6b½ | 2w0 | 9b1 | 1b½ | 8w1 | 7b1 | 5 | 24,5 | 0 | 4 | 25,07 | 18,5 | 0 |
| 4 | Kovac Andrej | 1627 | SVK | 1b0 | 7w0 | 11b1 | 10w1 | 9b1 | 2b½ | 12w1 | 4,5 | 21 | 0 | 4 | 24,5 | 14 | 0 |
| 5 | Palenik Sebastian | 1743 | SVK | 9w1 | 8b0 | 10w1 | 2b0 | 7w1 | 1w0 | 11b1 | 4 | 23,5 | 0 | 4 | 25,14 | 16 | 0 |
| 6 | Kristof Jan | 1678 | SVK | 12b1 | 3w½ | 7b0 | 8b1 | 2w0 | 11b1 | 1w½ | 4 | 23 | 0 | 3 | 26 | 16,5 | 0 |
| 7 | Panik Filip | 1558 | SVK | 8w½ | 4b1 | 6w1 | 1w0 | 5b0 | 12b1 | 3w0 | 3,5 | 26,5 | 0 | 3 | 24,71 | 16,5 | 0 |
| 8 | Minar Simon | 1855 | SVK | 7b½ | 5w1 | 1b0 | 6w0 | 12w1 | 3b0 | 10w½ | 3 | 25,5 | 0 | 2 | 24,71 | 13 | 0 |
| 9 | Kottlik Ladislav | 1000 | SVK | 5b0 | 11w1 | 12b1 | 3w0 | 4w0 | 10b½ | 2w½ | 3 | 22 | 0 | 2 | 23,71 | 12,5 | 0 |
| 10 | Vargova Reka | 1494 | SVK | 3b0 | 12w1 | 5b0 | 4b0 | 11w1 | 9w½ | 8b½ | 3 | 20 | 0 | 2 | 23,86 | 10,5 | 0 |
| 11 | Chochula Samuel | 1472 | SVK | 2w0 | 9b0 | 4w0 | 12b½ | 10b0 | 6w0 | 5w0 | 0,5 | 23,5 | 0 | 0 | 22,93 | 2 | 0 |
| 12 | Supa Simon | 1000 | SVK | 6w0 | 10b0 | 9w0 | 11w½ | 8b0 | 7w0 | 4b0 | 0,5 | 21 | 0 | 0 | 23,57 | 2 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1) Hệ số phụ 2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) Hệ số phụ 3: Number of games won (WON) (Gamepoints) Hệ số phụ 4: Average Of Opponents' Buchholz (AOB) () Hệ số phụ 5: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints) Hệ số phụ 6: Manually input (after Tie-Break matches)
|
|
|
|