TORNEO ABIERTO DE AJEDREZ CAISSA CATEGORÍA ABIERTACập nhật ngày: 04.10.2026 04:26:00, Người tạo/Tải lên sau cùng: César Batista
| Giải/ Nội dung | ABIERTA, SUB-16, SUB-12, FEMENINO CERRADO |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Không hiển thị cờ quốc gia
, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 3
| Hạng | Số | | | Tên | LĐ | Rtg | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | 1 | | | LOMELI LOPEZ, MARCO ANTONIO | MEX | 1968 | 3 | 0 | 1 | 3,5 |
| 2 | 4 | | | ARREGUIN, JAHAZIEL | MEX | 0 | 2,5 | 0,5 | 2,5 | 5 |
| 3 | 2 | | | RASCON PERALTA, BOLIVAR | MEX | 1676 | 2,5 | 0,5 | 2 | 5 |
| 4 | 6 | | | LAMBERT, TONY | MEX | 0 | 2 | 1 | 2 | 5,5 |
| 5 | 11 | | | ZAVALA, SAUL ALEJANDRO | MEX | 0 | 2 | 0 | 1 | 3,5 |
| 6 | 7 | | | LOAM RODRIGUEZ, CARLOS GABRIEL | MEX | 0 | 1,5 | 0 | 1 | 4,5 |
| 7 | 9 | | | VALENZUELA, DAMIAN | MEX | 0 | 1 | 0 | 2,5 | 6,5 |
| 8 | 5 | | | GARCIA JR, SERGIO | MEX | 0 | 1 | 0 | 1,5 | 5,5 |
| 9 | 10 | | | VALENZUELA GALAVIZ, HECTOR MANUEL | MEX | 0 | 1 | 0 | 1 | 4 |
| 10 | 3 | | | ACEVES, AXEL GAEL | MEX | 0 | 1 | 0 | 1 | 4 |
| 11 | 8 | | | MUÑOZ LIZARRAGA, MARIA FERNANDA | MEX | 0 | 0,5 | 0 | 2 | 6 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Median1) Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
|
|
|
|