TORNEO ABIERTO DE AJEDREZ CAISSA CATEGORÍA SUB-16

Cập nhật ngày: 04.10.2026 20:21:16, Người tạo/Tải lên sau cùng: César Batista

Giải/ Nội dungABIERTA, SUB-16, SUB-12, FEMENINO CERRADO
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Không hiển thị cờ quốc gia , Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 4

Hạng TênRtgLĐV1V2V3V4Điểm HS1  HS2  HS3 
1
MIRANDA RIVERA MATEO ALEXANDER1598MEX 10w1 4b1 6w½ 3w13,505,510,5
2
CORRALES GUERRERO JESUS0MEX 16w1 11b½ 7w1 6b13,503,56
3
MARIN GERARDO OMAR SANTIAGO0MEX 5w1 7b1 11w1 1b030510
4
ESTEVEZ EDWARD0MEX 13b1 1w0 8b1 9w13048,5
5
BUSTAMANTE JOSE MAURICIO0MEX 3b0 14w1 12w1 11b1302,56,5
6
ESTEVEZ ALEXANDER0MEX 8w1 12b1 1b½ 2w02,505,510
7
ANGULO JOSE ARMANDO0MEX 14b1 3w0 2b0 13w12048,5
8
SANDEZ SERRANO KARLA ALISON0MEX 6b0 15b1 4w0 14w1203,57,5
9
BURGUEÑO VICENTE0MEX 11w0 16b1 10w1 4b0203,56,5
10
GARCIA III SERGIO0MEX 1b0 13w1 9b0 12w12037,5
11
GONZALEZ CHRISTOPHER0MEX 9b1 2w½ 3b0 5w01,50611,5
12
RAMIREZ ANGEL GABRIEL0MEX 15w1 6w0 5b0 10b0104,58,5
13
VAZQUEZ EDGAR0MEX 4w0 10b0 15w1 7b01048
14
GARCIA JULIO0MEX 7w0 5b0 16w1 8b01047
15
ELIZALDE PACHECO ANA PAULA0MEX 12b0 8w0 13b0 16w11024
16
MORENO DASHA0MEX 2b0 9w0 14b0 15b00037,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Median1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)