TORNEO ABIERTO DE AJEDREZ CAISSA CATEGORÍA SUB-16| Ban Tổ chức | ACADEMIA DE AJEDREZ AVILÉS |
| Liên đoàn | Mexico ( MEX ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | AO GERMÁN LEVÍ AVILÉS GALVÁN |
| Tổng trọng tài | AN KEVIN SANDOVAL TORRES |
| Phó Tổng Trọng tài | AO GERMÁN LEVÍ AVILÉS GALVÁN |
| Trọng tài | CÉSAR BATISTA MANRÍQUEZ |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 45 MINUTOS POR JUGADOR MÁS 30 SEGUNDOS DE INCREMENTO POR JUGADA |
| Địa điểm | GALERÍA DE LA CIUDAD DE MEXICALI |
| Số ván | 5 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | - |
| Ngày | 2026/10/03 đến 2026/10/04 |
| Rating trung bình / Average age | 1037 / 11 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 04.10.2026 04:30:22, Người tạo/Tải lên sau cùng: César Batista
| Giải/ Nội dung | ABIERTA, SUB-16, SUB-12, FEMENINO CERRADO |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Hiển thị cờ quốc gia
, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | MIRANDA RIVERA, MATEO ALEXANDER | | MEX | 1598 |
| 2 | | ANGULO, JOSE ARMANDO | | MEX | 0 |
| 3 | | BURGUEÑO, VICENTE | | MEX | 0 |
| 4 | | BUSTAMANTE, JOSE MAURICIO | | MEX | 0 |
| 5 | | CORRALES GUERRERO, JESUS | | MEX | 0 |
| 6 | | ELIZALDE PACHECO, ANA PAULA | | MEX | 0 |
| 7 | | ESTEVEZ, ALEXANDER | | MEX | 0 |
| 8 | | ESTEVEZ, EDWARD | | MEX | 0 |
| 9 | | GARCIA III, SERGIO | | MEX | 0 |
| 10 | | GARCIA, JULIO | | MEX | 0 |
| 11 | | GONZALEZ, CHRISTOPHER | | MEX | 0 |
| 12 | | MARIN GERARDO, OMAR SANTIAGO | | MEX | 0 |
| 13 | | MORENO, DASHA | | MEX | 0 |
| 14 | | RAMIREZ, ANGEL GABRIEL | | MEX | 0 |
| 15 | | SANDEZ SERRANO, KARLA ALISON | | MEX | 0 |
| 16 | | VAZQUEZ, EDGAR | | MEX | 0 |
|
|
|
|