Please arrive by 9:30 am on Saturday, October 3rd. Round 1 pairings will be posted at 9:30 am.
Bye requests: (Round 1) - Chaarvik M. (Round 5) - Soham N.
*Play-up fee will be collected at the venue2026 GTCL Toronto Junior Chess Championship - Open | Ban Tổ chức | Mississauga Chess Club |
| Liên đoàn | Canada ( CAN ) |
| Tổng trọng tài | IA Shah, Omaray M. 2605732 |
| Phó Tổng Trọng tài | NA Pan, Anna Hsiao-Ying 2673231 |
| Trọng tài | NA Liu, Shixiong 2638720; NA Zhang, De Wu 2673240; ... All arbiters |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 45 Minutes Plus 30 Seconds' Increment Per Move |
| Địa điểm | Mississaga, Ontario |
| Số ván | 5 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc gia, Rating quốc tế |
| FIDE-Event-ID | 483076 |
| Ngày | 2026/10/03 đến 2026/10/04 |
| Rating trung bình / Average age | 1836 / 13 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 04.10.2026 22:40:48, Người tạo/Tải lên sau cùng: Canada Chess Federation (Licence 72)
| Giải/ Nội dung | All, Open, U1800, U1400, U1000 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | Canada | 17 |
| Tổng cộng | | 17 |
Thống kê số liệu đẳng cấpThống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 4 | 0 | 4 | 0 | 8 |
| 2 | 4 | 3 | 1 | 0 | 8 |
| 3 | 0 | 5 | 3 | 0 | 8 |
| 4 | 2 | 1 | 4 | 0 | 7 |
| Tổng cộng | 10 | 9 | 12 | 0 | 31 |
|
|
|
|