Please arrive by 9:30 am on Saturday, October 3rd. Round 1 pairings will be posted at 9:30 am.
Bye requests: (Round 1) - Chaarvik M. (Round 5) - Soham N.
*Play-up fee will be collected at the venue2026 GTCL Toronto Junior Chess Championship - Open Cập nhật ngày: 05.10.2026 06:01:07, Người tạo/Tải lên sau cùng: Canada Chess Federation (Licence 72)
| Giải/ Nội dung | All, Open, U1800, U1400, U1000 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 |
| 14 | | Aytac-Kuliev, Brian | | | | | miễn đấu |
| 2 | | Cheung, Oscar | | | | | * |
| 13 | | Das, Antarip | | | miễn đấu | | |
| 9 | | Fu, Ashley | | | | miễn đấu | |
| 16 | | Madhu Vikram, Chaarvik | * | | | | |
| 17 | | Nakar, Soham | | miễn đấu | | | * |
|
|
|
|