Please arrive by 9:30 am on Saturday, October 3rd. Round 1 pairings will be posted at 9:30 am.
Bye requests: (Round 1) - Tej Kolagotla (Round 2) - Jingchen W. (Round 4) - Siddharth N (Round 5) - Ryan H
*Play-up fee will be collected at the venue2026 GTCL Toronto Junior Chess Championship - U1800 | Ban Tổ chức | Mississauga Chess Club |
| Liên đoàn | Canada ( CAN ) |
| Tổng trọng tài | IA Shah, Omaray M. 2605732 |
| Phó Tổng Trọng tài | NA Pan, Anna Hsiao-Ying 2673231 |
| Trọng tài | NA Liu, Shixiong 2638720; NA Zhang, De Wu 2673240; ... All arbiters |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 45 Minutes Plus 30 Seconds' Increment Per Move |
| Địa điểm | Mississaga, Ontario |
| Số ván | 5 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc gia, Rating quốc tế |
| FIDE-Event-ID | 483077 |
| Ngày | 2026/10/03 đến 2026/10/04 |
| Rating trung bình / Average age | 1494 / 12 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 05.10.2026 06:00:59, Người tạo/Tải lên sau cùng: Canada Chess Federation (Licence 72)
| Giải/ Nội dung | All, Open, U1800, U1400, U1000 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| |
|
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 |
| 22 | | Brijith, Anushka | | | | | miễn đấu |
| 39 | | Ha, Ryan | | | | miễn đấu | * |
| 44 | | Kolagotla, Tej | * | | | | |
| 43 | | Le, Duc Khang | miễn đấu | | | | |
| 17 | | Nikul, Siddharth | | | | * | |
| 42 | | Sarkar, Ayushmaan | | miễn đấu | | | |
| 34 | | Wu, Jingchen | | * | | 0F | |
|
|
|
|