Please arrive by 9:30 am on Saturday, October 3rd. Round 1 pairings will be posted at 9:30 am.

Bye requests:
(Round 2) - Christina N.; Michael N.

*Play-up fee will be collected at the venue

2026 GTCL Toronto Junior Chess Championship - U1400

Ban Tổ chứcMississauga Chess Club
Liên đoànCanada ( CAN )
Tổng trọng tàiIA Shah, Omaray M. 2605732
Phó Tổng Trọng tàiNA Pan, Anna Hsiao-Ying 2673231
Trọng tàiNA Liu, Shixiong 2638720; NA Zhang, De Wu 2673240; ... All arbiters
Thời gian kiểm tra (Standard)45 Minutes Plus 30 Seconds' Increment Per Move
Địa điểmMississaga, Ontario
Số ván5
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc gia
Ngày2026/10/03 đến 2026/10/04
Rating trung bình / Average age1198 / 12
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 04.10.2026 02:57:06, Người tạo/Tải lên sau cùng: Canada Chess Federation (Licence 72)

Giải/ Nội dungAll, Open, U1800, U1400, U1000
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 3

HạngTênV1V2V3V4Điểm
1Adlakha Sankalp 8b1 5w1 6b1 2w3
2Sharma Prisha 9w1 10b1 11w1 1b3
3Monette Leffe 23w1 12b1 7w1 4b3
4Sandhu Mansahaj Singh 18b1 17w1 14b1 3w3
5Sharma Anaisha 15w1 1b0 19w1 10b2
6Alshakiry Mohammad 24w1 19b1 1w0 12b2
7Arun Darshika 21b1 22w1 3b0 9b2
8Iyer Siddharth 1w0 18w1 17b1 11b2
9Yang Kevin 2b0 28w1 20b1 7w2
10Shreegiri Sanjai Dhuruva 28b1 2w0 21b1 5w2
11Panneerselvam Thamizhaaradhanan 30b1 20w1 2b0 8w2
12Mitra Rishabh 29b1 3w0 22b1 6w2
13Kovuru Anaya 17b0 29w1 25b1 16w2
14Nimer Michael 26b1 -½ 4w0 15b1,5
15Karthick Riaan 5b0 26w1 16b½ 14w1,5
16Gurram Sai Karthik Kushal 19w0 24b1 15w½ 13b1,5
17Parikh Alay 13w1 4b0 8w0 24b1
18Bhasin Shaurya 4w0 8b0 27w1 19b1
19Paun Andrei 16b1 6w0 5b0 18w1
20Ha Lucas 25b1 11b0 9w0 21w1
21Tongarlak Muhammed Selim 7w0 23b1 10w0 20b1
22Rahnavardan Samyar * 27b1 7b0 12w0 25w1
23Vuong The Kiet 3b0 21w0 29b1 26w1
24Shreegiri Naya Dhuruva 6b0 16w0 28b1 17w1
25Zhai Brayden 20w0 30b1 13w0 22b1
26Jayaprakash Jaivik 14w0 15b0 30w1 23b1
27Nimer Christina 22w0 -½ 18b0 28w0,5
28Gupta Ayansh 10w0 9b0 24w0 27b0
29Pawar Himansh 12w0 13b0 23w0 30b0
30Trippen Christine 11w0 25w0 26b0 29w0