Please arrive by 9:30 am on Saturday, October 3rd. Round 1 pairings will be posted at 9:30 am.
Bye requests: (Round 1) - Aarav A.; Kayal M.; Jasper H.; Anna H.; Riya B. (Round 2) - Aarav A.; Riya B. (Round 3) - Arjun K.; Aarav A. (Round 5) - Hannah N.
*Play-up fee will be collected at the venue2026 GTCL Toronto Junior Chess Championship - U1000 Cập nhật ngày: 04.10.2026 23:18:58, Người tạo/Tải lên sau cùng: Canada Chess Federation (Licence 72)
| Giải/ Nội dung | All, Open, U1800, U1400, U1000 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | Canada | 47 |
| Tổng cộng | | 47 |
Thống kê số liệu đẳng cấpThống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 13 | 2 | 6 | 0 | 21 |
| 2 | 11 | 1 | 10 | 0 | 22 |
| 3 | 11 | 2 | 9 | 0 | 22 |
| 4 | 11 | 2 | 10 | 0 | 23 |
| Tổng cộng | 46 | 7 | 35 | 0 | 88 |
|
|
|
|