Please arrive by 9:30 am on Saturday, October 3rd. Round 1 pairings will be posted at 9:30 am.
Bye requests: (Round 1) - Aarav A.; Kayal M.; Jasper H.; Anna H.; Riya B. (Round 2) - Aarav A.; Riya B. (Round 3) - Arjun K.; Aarav A. (Round 5) - Hannah N.
*Play-up fee will be collected at the venue2026 GTCL Toronto Junior Chess Championship - U1000 Cập nhật ngày: 04.10.2026 02:57:33, Người tạo/Tải lên sau cùng: Canada Chess Federation (Licence 72)
| Giải/ Nội dung | All, Open, U1800, U1400, U1000 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | Tên | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 |
| 31 | Abrol, Nuvaan | | | miễn đấu | | |
| 32 | Anand, Aarav | * | * | * | | |
| 28 | Balaji, Riya | * | * | | | |
| 36 | Huang, Anna | * | | | | |
| 37 | Huang, Jasper | * | | | | |
| 39 | Kuppa, Arjun | | | * | | |
| 18 | Manikandan, Kayal | * | | | | |
| 40 | Nguyen, Hannah | | | | | * |
| 41 | Pandurengarajan, Vedhanth | | | | miễn đấu | |
| 42 | Pandurengarajan, Vidharth | | miễn đấu | | | |
|
|
|
|