CIERRE DE INSCRIPCIONES 1 DE OCTUBRE 18:00VI COPA LA SALLE 2026 CATEGORIA U16Cập nhật ngày: 03.10.2026 21:15:49, Người tạo/Tải lên sau cùng: IA Jorge Guerrero Vargas
| Giải/ Nội dung | PREINSCRITOS, U08A, U10A, U12A, U14A, U16A, U18A |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Danh sách đội với kết quả thi đấu, Xếp hạng đồng đội, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | căn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| 1 | UESJLS | 11,5 | 0 | 50,5 | 57,5 | 39 |
| 1 | Romero Lino, Fiorella Luana | 4 | 0 | 14 | 16 | 12 |
| 2 | León Sol, Bruno Santiago | 3 | 0 | 13,5 | 14,5 | 12 |
| 3 | Bravo Azúa, Andrés | 2,5 | 0 | 11,5 | 13,5 | 8 |
| 4 | Freire Reyes, Gabriel Mateo | 2 | 0 | 11,5 | 13,5 | 7 |
| 2 | ANAI | 11 | 0 | 43 | 49 | 31 |
| 1 | Plua Figueroa, Alexander Samuel | 4 | 0 | 13 | 15 | 12 |
| 2 | Alcivar Argandona, Tyrone Antonio | 4 | 0 | 11,5 | 13,5 | 11 |
| 3 | Maldonado Paredes, Samuel Alejandro | 2 | 0 | 11,5 | 12,5 | 7 |
| 4 | Cevallos Garcia, William Andres | 1 | 0 | 7 | 8 | 1 |
| 3 | UEBPJ | 9 | 0 | 47,5 | 52,5 | 26 |
| 1 | Mendoza Sarmiento, Miguel Sebastian | 3 | 0 | 9 | 10 | 6 |
| 2 | Coloma Cabrera, Diego | 2 | 0 | 13,5 | 14,5 | 5 |
| 3 | Frank Flores, Roberto Andres | 2 | 0 | 13 | 15 | 7 |
| 4 | Paladines Gutierrez, Nicolas | 2 | 0 | 12 | 13 | 8 |
| 4 | UEFGS | 8 | 0 | 34,5 | 37,5 | 24 |
| 1 | Pineda Reinoso, Benjamin | 3 | 0 | 13 | 14 | 10 |
| 2 | Guillermo Leon, Xavier Ismael | 3 | 0 | 12 | 13 | 9 |
| 3 | Reyes Proaño, Leonardo Enrique | 2 | 0 | 9,5 | 10,5 | 5 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1) Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints) Hệ số phụ 4: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints)
|
|
|
|