CIERRE DE INSCRIPCIONES 1 DE OCTUBRE 18:00VI COPA LA SALLE 2026 CATEGORIA U16Cập nhật ngày: 03.10.2026 21:15:49, Người tạo/Tải lên sau cùng: IA Jorge Guerrero Vargas
| Giải/ Nội dung | PREINSCRITOS, U08A, U10A, U12A, U14A, U16A, U18A |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Danh sách đội với kết quả thi đấu, Xếp hạng đồng đội, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | căn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Hạng cá nhân mỗi bàn: căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấuSố ván thi đấu tối thiểu: 60%
| Board 1 |
| Hạng | Tên | RtQT | Đội | % | Điểm | HS1 | HS2 | Rp | Ván cờ |
| 1 | Sanchez Velez, Alex Leonardo | 1880 | UENS | 100,0 | 5 | 0 | 14,5 | 2271 | 5 |
| 2 | Romero Lino, Fiorella Luana | 1525 | UESJLS | 80,0 | 4 | 0 | 14 | 1775 | 5 |
| 3 | Ng Parra, Gabriel Elias | 1628 | COPOL | 80,0 | 4 | 0 | 14 | 1745 | 5 |
| 4 | Plua Figueroa, Alexander Samuel | 0 | ANAI | 80,0 | 4 | 0 | 13 | 1714 | 5 |
| 5 | Alcivar Argandona, Tyrone Antonio | 1530 | ANAI | 80,0 | 4 | 0 | 11,5 | 1670 | 5 |
| 6 | Mosquera Carpio, Ignacio Alan | 0 | NOBEL | 70,0 | 3,5 | 0 | 12,5 | 1714 | 5 |
| 7 | León Sol, Bruno Santiago | 1593 | UESJLS | 60,0 | 3 | 0 | 13,5 | 1497 | 5 |
| 8 | Guillen Galarza, Elias Vladimir | 0 | U.E. THOMAS MORE | 60,0 | 3 | 0 | 13 | 1568 | 5 |
| 9 | Pineda Reinoso, Benjamin | 0 | UEFGS | 60,0 | 3 | 0 | 13 | 1543 | 5 |
| 10 | Guillermo Leon, Xavier Ismael | 0 | UEFGS | 60,0 | 3 | 0 | 12 | 1518 | 5 |
| 11 | Yance Macias, Milka Jamileth | 1445 | UELM | 60,0 | 3 | 0 | 12 | 1518 | 5 |
| 12 | Miranda Sacoto, Dereck Alexander | 0 | NOBEL | 60,0 | 3 | 0 | 11 | 1497 | 5 |
| 13 | Mendoza Sarmiento, Miguel Sebastian | 0 | UEBPJ | 60,0 | 3 | 0 | 9 | 1498 | 5 |
| 14 | Bravo Azúa, Andrés | 1551 | UESJLS | 50,0 | 2,5 | 0 | 11,5 | 1426 | 5 |
| 15 | Coloma Cabrera, Diego | 0 | UEBPJ | 40,0 | 2 | 0 | 13,5 | 1328 | 5 |
| 16 | Frank Flores, Roberto Andres | 0 | UEBPJ | 40,0 | 2 | 0 | 13 | 1450 | 5 |
| 17 | Paladines Gutierrez, Nicolas | 0 | UEBPJ | 40,0 | 2 | 0 | 12 | 1402 | 5 |
| 18 | Freire Reyes, Gabriel Mateo | 0 | UESJLS | 40,0 | 2 | 0 | 11,5 | 1404 | 5 |
| 19 | Maldonado Paredes, Samuel Alejandro | 0 | ANAI | 40,0 | 2 | 0 | 11,5 | 1383 | 5 |
| 20 | Reyes Proaño, Leonardo Enrique | 0 | UEFGS | 40,0 | 2 | 0 | 9,5 | 1358 | 5 |
|
|
|
|