CIERRE DE INSCRIPCIONES 1 DE OCTUBRE 18:00VI COPA LA SALLE 2026 CATEGORIA U16Cập nhật ngày: 03.10.2026 21:15:49, Người tạo/Tải lên sau cùng: IA Jorge Guerrero Vargas
| Giải/ Nội dung | PREINSCRITOS, U08A, U10A, U12A, U14A, U16A, U18A |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Danh sách đội với kết quả thi đấu, Xếp hạng đồng đội, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | căn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | Tên | FideID | RtQT | Phái | CLB/Tỉnh |
| 1 | Sanchez Velez, Alex Leonardo | 3636232 | 1880 | | UENS |
| 2 | Ng Parra, Gabriel Elias | 3644782 | 1628 | | Copol |
| 3 | León Sol, Bruno Santiago | 3639983 | 1593 | | UESJLS |
| 4 | Bravo Azúa, Andrés | 3639916 | 1551 | | UESJLS |
| 5 | Alcivar Argandona, Tyrone Antonio | 3649938 | 1530 | | ANAI |
| 6 | Romero Lino, Fiorella Luana | 3658767 | 1525 | w | UESJLS |
| 7 | Yance Macias, Milka Jamileth | 3659305 | 1445 | w | UELM |
| 8 | Cantos Aviles, Dylan Jefferson | | 0 | | UENE |
| 9 | Cevallos Garcia, William Andres | | 0 | | ANAI |
| 10 | Cevallos Maridueña, Francisco | | 0 | | UEBPJ |
| 11 | Coloma Cabrera, Diego | | 0 | | UEBPJ |
| 12 | Frank Flores, Roberto Andres | | 0 | | UEBPJ |
| 13 | Freire Reyes, Gabriel Mateo | 3659178 | 0 | | UESJLS |
| 14 | Guillen Galarza, Elias Vladimir | 3656306 | 0 | | UEBTM |
| 15 | Guillermo Leon, Xavier Ismael | | 0 | | UEFGS |
| 16 | Lara Rodriguez, Nathan Javier | 3668665 | 0 | | UESJLS |
| 17 | Maldonado Paredes, Samuel Alejandro | | 0 | | ANAI |
| 18 | Mendoza Sarmiento, Miguel Sebastian | | 0 | | UEBPJ |
| 19 | Miranda Sacoto, Dereck Alexander | | 0 | | NOBEL |
| 20 | Morocho Rodriguez, Milton Stefano | 3652114 | 0 | | UESJLS |
| 21 | Mosquera Carpio, Ignacio Alan | | 0 | | NOBEL |
| 22 | Paladines Gutierrez, Nicolas | | 0 | | UEBPJ |
| 23 | Pineda Reinoso, Benjamin | | 0 | | UEFGS |
| 24 | Plua Figueroa, Alexander Samuel | | 0 | | ANAI |
| 25 | Reyes Proaño, Leonardo Enrique | | 0 | | UEFGS |
| 26 | Tenemaza Cruz, Ana Paula | 3660931 | 0 | w | UESJLS |
| 27 | Zambrano Bajana, Manuel Agustin | 3671151 | 0 | | UEJP |
|
|
|
|