CIERRE DE INSCRIPCIONES 1 DE OCTUBRE 18:00VI COPA LA SALLE 2026 CATEGORIA U18Cập nhật ngày: 03.10.2026 20:57:24, Người tạo/Tải lên sau cùng: IA Jorge Guerrero Vargas
| Giải/ Nội dung | PREINSCRITOS, U08A, U10A, U12A, U14A, U16A, U18A |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Danh sách đội với kết quả thi đấu, Xếp hạng đồng đội, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | căn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Hạng cá nhân mỗi bàn: căn cứ theo điểmSố ván thi đấu tối thiểu: 60%
| Board 1 |
| Hạng | Tên | RtQT | Đội | Điểm | % | HS1 | HS2 | Rp | Ván cờ |
| 1 | Pilco Velez, Felix Eduardo | 1956 | LICEO PANAMERICANO SAMBORONDON | 5 | 100,0 | 0 | 12 | 2241 | 5 |
| 2 | Podesta Alvarracin, Matias Alejan | 1553 | U.E.B. THOMAS MORE | 4 | 80,0 | 0 | 11,5 | 1681 | 5 |
| 3 | Bolanos Zarate, Clara Ceneida | 1473 | U.E. SAN JOSE LA SALLE | 3,5 | 70,0 | 0 | 11 | 1549 | 5 |
| 4 | Luzardo Villacreses, Nicolas | 0 | U.E.B. THOMAS MORE | 3 | 60,0 | 0 | 15,5 | 1642 | 5 |
| 5 | Tacuri Catagua, Lisandro Jahir | 1416 | A.N.A.I. | 3 | 60,0 | 0 | 14 | 1627 | 5 |
| 6 | Díaz Ron, Samuel Agustín | 0 | U.E.B. SAGRADOS CORAZONES | 3 | 60,0 | 0 | 13 | 1614 | 5 |
| 7 | Jimenez Quezada, Isaac Mateo | 0 | U.E. JEFFERSON | 3 | 60,0 | 0 | 11 | 1524 | 5 |
| 8 | Maranon Morales, Anny Mireya | 1467 | ORQUIDEAS | 3 | 60,0 | 0 | 10,5 | 1513 | 5 |
| 9 | Diaz Calderon, David Andres | 1589 | U.E. JEFFERSON | 2,5 | 50,0 | 0 | 15 | 1555 | 5 |
| 10 | Avendaño Nolasco, Alvaro | 0 | LICEO PANAMERICANO SAMBORONDON | 2 | 50,0 | 0 | 14,5 | 1557 | 4 |
| 11 | Soto Corredor, Santiago | 0 | U.E. JEFFERSON | 2 | 40,0 | 0 | 11,5 | 1343 | 5 |
| 12 | Fernandez Diaz, Jessica Arielle | 0 | A.N.A.I. | 2 | 40,0 | 0 | 10,5 | 1366 | 5 |
| 13 | Romero Tirira, Maykel | 0 | U.E.B. THOMAS MORE | 1 | 33,3 | 0 | 8 | 1275 | 3 |
| 14 | Heinert Navarro, Leonardo | 0 | LICEO PANAMERICANO SAMBORONDON | 1 | 25,0 | 0 | 12 | 1262 | 4 |
| 15 | Murillo Ramirez, Julian Elias | 0 | U.E.B. THOMAS MORE | 1 | 25,0 | 0 | 10 | 1228 | 4 |
|
|
|
|