CIERRE DE INSCRIPCIONES
1 DE OCTUBRE 18:00

VI COPA LA SALLE 2026 CATEGORIA U14

Ban Tổ chứcLSKnights CHESS CLUB
Liên đoànEcuador ( ECU )
Trưởng Ban Tổ chứcMsc IVAN GUERRERO SUAREZ
Tổng trọng tàiIA Guerrero Vargas, Jorge 3614816
Phó Tổng Trọng tài N.A. Sanchez Salazar, Jordy 3611612; Ricaurte Lopez, Juan Carlos 3600327; Banchon Lopez, Luis 3628248
Thời gian kiểm tra (Rapid)12 minutos + 3 segundos de incremento por jugada
Địa điểmCancha Cubierta Bachillerato U.E. San Jose La Salle
Số ván5
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/10/03
Rating trung bình / Average age1427 / 13
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 03.10.2026 20:59:04, Người tạo/Tải lên sau cùng: IA Jorge Guerrero Vargas

Giải/ Nội dungPREINSCRITOS, U08A, U10A, U12A, U14A, U16A, U18A
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Danh sách đội với kết quả thi đấu, Xếp hạng đồng đội, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Hạng cá nhân mỗi bàncăn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
1U.E.B.P. JAVIER1304450,537
1ACM Morales Balarezo, Jose Adrian401315,512
2Mendoza Sarmiento, Saul Ignacio3011,512,59
3Garcia Muñoz, Paulo Benjamin3011139
4Guerrero Olmedo, Belinda Esther308,59,57
2U.E. SAN JOSE LA SALLE11,50495734,5
1Lopez Munoz, Johan Schneider3,5013,515,512
2Andrade Bajaña, Jean Pierre3012148
3Medina Urgiles, Danny Santiago2,5012147
4Orrala Robles, Kevin Paul2,5011,513,57,5
3U.E. JEAN PIAGET80424524
1Santos Robalino, Geomara Paulet2011,512,56
2Zambrano Armijos, Dylan Isaias2010,511,56
3Orobio Buste, Matias2010,511,55
4Pazmino Macias, Iker Jose209,59,57
4LICEO PANAMERICANO SAMBORONDON50283016
1Gaibor, Santiago David3012,513,59
2Proaño, Carlos2011127
3Medina Orozco, Cristina004,54,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints)