CIERRE DE INSCRIPCIONES 1 DE OCTUBRE 18:00VI COPA LA SALLE 2026 CATEGORIA U14Cập nhật ngày: 03.10.2026 20:59:04, Người tạo/Tải lên sau cùng: IA Jorge Guerrero Vargas
| Giải/ Nội dung | PREINSCRITOS, U08A, U10A, U12A, U14A, U16A, U18A |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Danh sách đội với kết quả thi đấu, Xếp hạng đồng đội, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | căn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| 1 | U.E.B.P. JAVIER | 13 | 0 | 44 | 50,5 | 37 |
| 1 | ACM Morales Balarezo, Jose Adrian | 4 | 0 | 13 | 15,5 | 12 |
| 2 | Mendoza Sarmiento, Saul Ignacio | 3 | 0 | 11,5 | 12,5 | 9 |
| 3 | Garcia Muñoz, Paulo Benjamin | 3 | 0 | 11 | 13 | 9 |
| 4 | Guerrero Olmedo, Belinda Esther | 3 | 0 | 8,5 | 9,5 | 7 |
| 2 | U.E. SAN JOSE LA SALLE | 11,5 | 0 | 49 | 57 | 34,5 |
| 1 | Lopez Munoz, Johan Schneider | 3,5 | 0 | 13,5 | 15,5 | 12 |
| 2 | Andrade Bajaña, Jean Pierre | 3 | 0 | 12 | 14 | 8 |
| 3 | Medina Urgiles, Danny Santiago | 2,5 | 0 | 12 | 14 | 7 |
| 4 | Orrala Robles, Kevin Paul | 2,5 | 0 | 11,5 | 13,5 | 7,5 |
| 3 | U.E. JEAN PIAGET | 8 | 0 | 42 | 45 | 24 |
| 1 | Santos Robalino, Geomara Paulet | 2 | 0 | 11,5 | 12,5 | 6 |
| 2 | Zambrano Armijos, Dylan Isaias | 2 | 0 | 10,5 | 11,5 | 6 |
| 3 | Orobio Buste, Matias | 2 | 0 | 10,5 | 11,5 | 5 |
| 4 | Pazmino Macias, Iker Jose | 2 | 0 | 9,5 | 9,5 | 7 |
| 4 | LICEO PANAMERICANO SAMBORONDON | 5 | 0 | 28 | 30 | 16 |
| 1 | Gaibor, Santiago David | 3 | 0 | 12,5 | 13,5 | 9 |
| 2 | Proaño, Carlos | 2 | 0 | 11 | 12 | 7 |
| 3 | Medina Orozco, Cristina | 0 | 0 | 4,5 | 4,5 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1) Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints) Hệ số phụ 4: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints)
|
|
|
|