CIERRE DE INSCRIPCIONES 1 DE OCTUBRE 18:00VI COPA LA SALLE 2026 CATEGORIA U08Cập nhật ngày: 03.10.2026 20:38:34, Người tạo/Tải lên sau cùng: IA Jorge Guerrero Vargas
| Giải/ Nội dung | PREINSCRITOS, U08A, U10A, U12A, U14A, U16A, U18A |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Danh sách đội với kết quả thi đấu, Xếp hạng đồng đội, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | căn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Hạng cá nhân mỗi bàn: căn cứ theo điểmSố ván thi đấu tối thiểu: 60%
| Board 1 |
| Hạng | Tên | RtQT | Đội | Điểm | % | HS1 | HS2 | Rp | Ván cờ |
| 1 | Tumbaco Rivera, Sebastian Khaled | 0 | U.E.B.P. JAVIER | 5 | 100,0 | 0 | 15 | 2200 | 5 |
| 2 | Munoz Maliza, Isaac Sebastian | 0 | UENE | 5 | 100,0 | 0 | 14 | 2200 | 5 |
| 3 | Cevallos Escobar, Bruno Fiorenzo | 0 | U.E.B.P. JAVIER | 4,5 | 90,0 | 0 | 12,5 | 1766 | 5 |
| 4 | Aguilar Ronquillo, Jonathan Josue | 0 | U.E.B.P. JAVIER | 4 | 80,0 | 0 | 14 | 1640 | 5 |
| 5 | Moreno Nieto, Amy Elizabeth | 0 | U.E. EL LIBERTADOR | 4 | 80,0 | 0 | 14 | 1640 | 5 |
| 6 | Pinzon Tenezaca, Isaias Benjamin | 0 | C.E. NACIONES UNIDAS | 4 | 80,0 | 0 | 14 | 1640 | 5 |
| 7 | Camino Pico, Paulina Aysel | 0 | Colegio AMERICANO | 4 | 80,0 | 0 | 13,5 | 1640 | 5 |
| 8 | Guerrero Benavides, Joaquin Gabriel | 0 | U.E.B. THOMAS MORE | 4 | 80,0 | 0 | 13 | 1640 | 5 |
| 9 | Heinert, Isabella | 0 | LICEO PANAMERICANO SAMBORONDON | 4 | 80,0 | 0 | 12 | 1640 | 5 |
| 10 | Lopez Neira, Lucas Andres | 0 | U.E.B. THOMAS MORE | 4 | 80,0 | 0 | 11 | 1640 | 5 |
| 11 | Coronel Vera, Victor Mateo | 0 | C.E. ESPIRITU SANTO | 4 | 80,0 | 0 | 10,5 | 1640 | 5 |
| 12 | Garcia Cardenas, Giuliana Valentina | 0 | U.E.B.P. JAVIER | 3,5 | 70,0 | 2 | 12 | 1549 | 5 |
| 13 | Rodas Urizar, Sharon Denisse | 0 | U.E.B. THOMAS MORE | 3,5 | 70,0 | 1 | 14,5 | 1549 | 5 |
| 14 | Coral Mendoza, Joaquin Emiliano | 0 | U.E.B. THOMAS MORE | 3 | 75,0 | 0 | 15 | 1593 | 4 |
| 15 | Velasquez, Liam | 0 | LICEO PANAMERICANO SAMBORONDON | 3 | 60,0 | 0 | 16 | 1472 | 5 |
| 16 | Salazar Orrala, Emilio | 0 | LICEO PANAMERICANO SAMBORONDON | 3 | 60,0 | 0 | 15 | 1472 | 5 |
| 17 | Cedeño Bravo, Viviana Elizabeth | 0 | U.E. SAN JOSE LA SALLE | 3 | 60,0 | 0 | 14,5 | 1472 | 5 |
| 18 | Basurto Macias, Bruno Fabricio | 0 | U.E.B. THOMAS MORE | 3 | 60,0 | 0 | 14 | 1472 | 5 |
| 19 | Zamora Pillajo, Leo | 0 | LICEO PANAMERICANO SAMBORONDON | 3 | 60,0 | 0 | 13 | 1472 | 5 |
| 20 | Ortiz Arroba, Valery Dayanara | 0 | U.E. NUEVO CONTINENTE | 3 | 60,0 | 0 | 13 | 1472 | 5 |
|
|
|
|