В стартовые списки участники попадают после оплаты турнирного взносаСоревнования Верх-Исетского района по быстрым шахматам «Карнавал открытий» - Турнир «В» – рейтинг 1400 – 1699Cập nhật ngày: 04.10.2026 16:47:27, Người tạo/Tải lên sau cùng: Ural chess Academy
| Giải/ Nội dung | A, B, F C, D Блиц Dice chess |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | Russia | 70 |
| 2 | Tajikistan | 1 |
| Tổng cộng | | 71 |
Thống kê số liệu đẳng cấpThống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 14 | 4 | 13 | 4 | 35 |
| 2 | 16 | 5 | 13 | 0 | 34 |
| 3 | 18 | 4 | 12 | 0 | 34 |
| 4 | 15 | 4 | 15 | 0 | 34 |
| 5 | 17 | 2 | 15 | 0 | 34 |
| 6 | 19 | 4 | 11 | 0 | 34 |
| 7 | 16 | 4 | 14 | 0 | 34 |
| 8 | 18 | 4 | 12 | 0 | 34 |
| 9 | 13 | 6 | 15 | 0 | 34 |
| Tổng cộng | 146 | 37 | 120 | 4 | 307 |
|
|
|
|