В стартовые списки участники попадают после оплаты турнирного взносаСоревнования Верх-Исетского района по быстрым шахматам «Карнавал открытий» - Турнир «F» – рейтинг 1000 – 1399| Ban Tổ chức | Шахматный клуб «ЁЖ» |
| Liên đoàn | Russia ( RUS ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Федотов Алексей Сергеевич 24179930 |
| Tổng trọng tài | Лупынин Вячеслав Сергеевич 24193461 |
| Thời gian kiểm tra (Rapid) | 8'+3" |
| Địa điểm | Екатеринбург |
| Số ván | 9 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc gia, Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/10/04 |
| Rating trung bình / Average age | 1182 / 40 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 04.10.2026 16:24:21, Người tạo: Ural chess Academy,Tải lên sau cùng: chess-elmash
| Giải/ Nội dung | A, B, F C, D Блиц Dice chess |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| |
|
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | Tên | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | V8 | V9 |
| 49 | Броян Роман Автандилович | 0F | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 33 | Ефимов, Савелий Сергеевич | | | | | | | 0F | * | |
| 52 | Замараев, Андрей Александрович | | | | miễn đấu | | | | | |
| 29 | Ковязин, Михаил Андреевич | 0F | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 54 | Колтырин, Андрей Сергеевич | | | | | | | miễn đấu | | |
| 39 | Комаров, Никита Витальевич | 0F | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 56 | Кортяев, Николай Иванович | | | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 57 | Мамаева, Ульяна Олеговна | | | | | | | | | miễn đấu |
| 58 | Матвейчук Тимофей Владимирович | 0F | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 18 | Монастыренко, Наталия Валентиновна | 0F | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 32 | Нургалеев, Тахир Ахметович | | | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 46 | Сметанич, Роман Александрович | | | | | miễn đấu | | | | |
| 44 | Чуксина, Арина Вадимовна | | | | | | miễn đấu | | | |
| 63 | Шумилов Ярослав Сергеевич | miễn đấu | 0F | 0F | * | * | * | * | * | * |
|
|
|
|