В стартовые списки участники попадают после оплаты турнирного взносаСоревнования Верх-Исетского района по быстрым шахматам «Карнавал открытий» - Турнир «D» – рейтинг 1000 – 1099 (2012 г.р. и младше)Cập nhật ngày: 03.10.2026 15:31:09, Người tạo: Ural chess Academy,Tải lên sau cùng: chess-elmash
| Giải/ Nội dung | A, B, F C, D Блиц Dice chess |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | Russia | 78 |
| Tổng cộng | | 78 |
Thống kê số liệu đẳng cấpThống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 20 | 1 | 12 | 6 | 39 |
| 2 | 14 | 2 | 17 | 3 | 36 |
| 3 | 14 | 4 | 13 | 3 | 34 |
| 4 | 15 | 1 | 16 | 0 | 32 |
| 5 | 19 | 2 | 11 | 0 | 32 |
| 6 | 19 | 2 | 11 | 0 | 32 |
| 7 | 14 | 1 | 15 | 1 | 31 |
| Tổng cộng | 115 | 13 | 95 | 13 | 236 |
|
|
|
|